LowFlexKey

Tham gia thg 1 2020Trận đấu cuối Đã cập nhật
lt
[WARLT] Karingieji Pagonys
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 2 thg 4 2026
WARLT emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của LowFlexKey ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận20.9410012
Cấp9,1110,08
Chiến thắng12.31158,79%00975,00%
Thua8.37239,98%00325,00%
Trận hòa2581,23%0000,00%
Số trận sống sót6.94233,15%00325,00%
Xe tăng bị tiêu diệt28.5261,3600312,58
Tỷ lệ Phá hủy2,043,44
Xe tăng bị phát hiện40.4591,9300110,92
Thiệt hại2.358,063.789,92
Thiệt hại từ gọng kìm87,8637,67
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện772,66598,33
Thiệt hại từ hỗ trợ860,51636,00
Thiệt hại tổng hợp3.218,584.425,92
Chiếm căn cứ7.5490,3600110,92
Phòng thủ căn cứ14.8400,710000,00
Kinh nghiệm977,601.305,17
Tỉ lệ trúng đích77,01%81,25%
Chỉ số Cá nhân10.49700+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks9.585000
WN71.821,282.480,17
WN82.995,253.622,87
WNX3.084,483.683,90

Tiến trình của LowFlexKey

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của LowFlexKey

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 3.018 Số trận
    3.363,40−44,73 nếu bị loại bỏ
  • T95/FV4201 Chieftain
    Cấp X· 607 Số trận
    4.000,22−35,20 nếu bị loại bỏ
  • Black Rock
    Cấp XI· 227 Số trận
    4.062,83−13,78 nếu bị loại bỏ
  • DZT-159 Dragon's Soul
    Cấp IX· 267 Số trận
    4.142,11−13,48 nếu bị loại bỏ
  • Type 5 Heavy
    Cấp X· 221 Số trận
    3.802,88−10,57 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 627 Số trận
    2.312,97+22,67 nếu bị loại bỏ
  • Super Conqueror
    Cấp X· 461 Số trận
    2.506,98+15,78 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 191 Số trận
    1.316,52+15,22 nếu bị loại bỏ
  • M4A1 Revalorisé
    Cấp VIII· 308 Số trận
    2.156,93+11,71 nếu bị loại bỏ
  • Object 705A
    Cấp X· 176 Số trận
    1.956,32+10,47 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của LowFlexKey

Dấu ấn thành thạo2Hạng 337Hạng 2224Hạng 11125Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI214
X1141127
IX1527
VIII533
VII2312
VI10
V5
IV2
III2
II2
I1

125 trong số 161 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 78% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của LowFlexKey

11 Các Clan · 3y 5mo trong Các Clan

thg 1 2020202120222023202420252026hôm nay
[WARLT]WARLT emblemKaringieji Pagonyshiện tại6 months
[RE4DY]RE4DY emblemREADY FOR REAL FIGHT?1 thg 4 202611 days
[BOOZY]BOOZY emblemBoozy Village.19 thg 3 20262 months
[SERVA]SERVA emblemŠerno tėvas14 thg 1 20269 days
[RE4DY]RE4DY emblemREADY FOR REAL FIGHT?4 thg 1 20263 months
[ARCTI]ARCTI emblemARCTIC27 thg 9 20251 year
[-DST-]-DST- emblemDIVERSANTAI6 thg 8 20218 months
[ARCTI]ARCTI emblemARCTIC2 thg 12 20201 month
[WARLT]WARLT emblemKaringieji Pagonys29 thg 10 20206 months
[LDTO]LDTO emblemLET'S DO THIS tOgether17 thg 4 20203 months
[-322-]-322- emblemSkull and Bones Frontline21 thg 1 20205 days