Thống kê advances của Loopinx ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 1.783 | 0 | 18 | 87 | ||||
| Chiến thắng | 423 | 23,72% | 0 | — | 6 | 33,33% | 22 | 25,29% |
| Thua | 1.339 | 75,10% | 0 | — | 12 | 66,67% | 64 | 73,56% |
| Trận hòa | 21 | 1,18% | 0 | — | 0 | 0,00% | 1 | 1,15% |
| Số trận sống sót | 388 | 21,76% | 0 | — | 6 | 33,33% | 19 | 21,84% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 939 | 0,53 | 0 | — | 15 | 0,83 | 49 | 0,56 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,67 | — | 1,25 | 0,72 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 1.484 | 0,83 | 0 | — | 11 | 0,61 | 79 | 0,91 |
| Thiệt hại | 1.706,49 | — | 2.513,67 | 1.951,72 | ||||
| Chiếm căn cứ | 1.101 | 0,62 | 0 | — | 30 | 1,67 | 113 | 1,30 |
| Phòng thủ căn cứ | 1.373 | 0,77 | 0 | — | 0 | 0,00 | 17 | 0,20 |
| Kinh nghiệm | 412,00 | — | 1,00 | -2,00 | ||||
| MR | 641 | — | 65 | 150 | ||||
