— người chơi trực tuyến
Hỗ trợ chúng tôi
Phản hồi
—
Do cộng đồng tài trợ
Đã tài trợ 0%
unicum.gg
Người chơi
Clan
Xe tăng
Bản đồ
Thêm
Tìm
⌘
K
WNX
🌍
EU
vi
LS_Chtotut
Tham gia thg 6 2021
·
Trận đấu cuối
bây giờ
·
Đã cập nhật
bây giờ
[
MOCK
]
Клан "Москиты"
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 13 thg 4 2023
Tổng quan
Xe tăng (25)
Phiên chơi
Thành tích (32)
Tour đấu
Giá trị
beta
Xe tăng của LS_Chtotut (25)
III
IV
V
VI
VII
VIII
IX
X
Không có
Hạng 3
3
Hạng 2
2
Hạng 1
1
Ace Tanker
M
Cột
7/7
I-XI
Tên
Master
Dấu hiệu
Số trận
Thiệt hại trung bình
Trung bình XP
WR
WNX
IX
CS-59
Hạng 1
1
—
62
1.388
707
43,55%
1.145,26
VI
VK 30.02 M
Hạng 1
1
—
58
697
519
44,83%
1.037,31
VIII
Progetto 54
Ace Tanker
M
—
57
1.319
774
50,88%
1.374,57
VIII
CS-53
Hạng 2
2
—
54
891
578
44,44%
683,56
VII
Panther
Ace Tanker
M
—
43
797
597
37,21%
1.015,54
VII
CS-44
Hạng 2
2
—
37
885
650
45,95%
1.088,54
VI
P.43 bis
Hạng 2
2
—
34
590
505
44,12%
758,34
V
VK 30.01 H
Hạng 2
2
—
34
330
407
52,94%
443,75
VII
Carro P.88
Hạng 1
1
—
34
1.004
854
70,59%
1.259,65
V
SU-122A
Hạng 2
2
—
28
281
250
32,14%
223,49
V
P.43
Hạng 2
2
—
24
510
501
66,67%
972,60
IV
SU-76M
Hạng 2
2
—
24
290
224
41,67%
371,22
VI
T-34-85M
Hạng 3
3
—
24
797
520
37,50%
944,70
VI
B.U.G.I.
Hạng 1
1
—
20
892
646
40,00%
1.641,84
VIII
Defender
Hạng 3
3
—
19
1.059
722
52,63%
825,70
IV
Pz. III J
Hạng 2
2
—
18
153
242
55,56%
74,57
VI
Firefly VC
Hạng 2
2
—
15
639
505
53,33%
600,19
IV
Cruiser IV
Hạng 3
3
—
12
193
242
50,00%
105,41
IV
P26/40
Hạng 1
1
—
11
548
349
63,64%
1.053,95
X
CS-63
Hạng 3
3
—
10
901
549
40,00%
644,63
VIII
T77
Hạng 3
3
—
9
1.110
677
44,44%
850,29
III
M15/42
Hạng 3
3
—
5
385
269
20,00%
489,57
III
Cruiser III
Hạng 3
3
—
4
133
192
25,00%
57,15
III
Pz. III E
—
—
2
34
210
50,00%
0,01
V
Covenanter
Hạng 3
3
—
2
146
351
50,00%
365,22
Số hàng mỗi trang
1–25 trên tổng số 25