Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của LILJORN ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 46.435 | 0 | 17 | 17 | ||||
| Cấp | 7,40 | — | 10,00 | 10,00 | ||||
| Chiến thắng | 23.468 | 50,54% | 0 | — | 7 | 41,18% | 7 | 41,18% |
| Thua | 22.426 | 48,30% | 0 | — | 10 | 58,82% | 10 | 58,82% |
| Trận hòa | 541 | 1,17% | 0 | — | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% |
| Số trận sống sót | 11.625 | 25,03% | 0 | — | 3 | 17,65% | 3 | 17,65% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 37.663 | 0,81 | 0 | — | 12 | 0,71 | 12 | 0,71 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,08 | — | 0,86 | 0,86 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 48.706 | 1,05 | 0 | — | 24 | 1,41 | 24 | 1,41 |
| Thiệt hại | 1.165,91 | — | 2.671,12 | 2.671,12 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 45,15 | — | 0,00 | 0,00 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 226,84 | — | 333,00 | 333,00 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 271,99 | — | 333,00 | 333,00 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.437,89 | — | 2.398,00 | 2.398,00 | ||||
| Chiếm căn cứ | 17.496 | 0,38 | 0 | — | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Phòng thủ căn cứ | 19.425 | 0,42 | 0 | — | 10 | 0,59 | 10 | 0,59 |
| Kinh nghiệm | 583,26 | — | 897,82 | 897,82 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 65,22% | — | 74,14% | 74,14% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 6.775 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Xếp hạng World of Tanks | 6.226 | 0 | 0 | 0 | ||||
| WN7 | 1.115,18 | — | 1.131,46 | 1.131,46 | ||||
| WN8 | 1.494,67 | — | 1.327,84 | 1.327,84 | ||||
| WNX | 1.351,76 | — | 856,18 | 856,18 | ||||
Tiến trình của LILJORN
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của LILJORN
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- T30Cấp IX· 283 Số trận2.846,33−10,23 nếu bị loại bỏ
- T-103Cấp VIII· 249 Số trận3.198,11−8,96 nếu bị loại bỏ
- WZ-111Cấp VIII· 1.284 Số trận1.583,82−7,91 nếu bị loại bỏ
- CS-52 LISCấp VIII· 281 Số trận2.647,11−7,76 nếu bị loại bỏ
- E 50Cấp IX· 228 Số trận2.722,59−7,75 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- T-10Cấp IX· 527 Số trận550,77+12,61 nếu bị loại bỏ
- ISCấp VII· 439 Số trận330,86+10,66 nếu bị loại bỏ
- M5 StuartCấp IV· 301 Số trận9,31+9,05 nếu bị loại bỏ
- AMX ELC bisCấp V· 468 Số trận294,46+8,06 nếu bị loại bỏ
- IS-3Cấp VIII· 388 Số trận521,12+7,90 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của LILJORN
Dấu ấn thành thạo5479104149
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
149 trong số 413 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 36% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của LILJORN
5 Các Clan · 2y 11mo trong Các Clan
