Kutsenko_

Tham gia thg 9 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[OT-BR] Трактористи
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 2 thg 3 2026
OT-BR emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Kutsenko_ ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận39.944415152
Cấp8,229,509,608,62
Chiến thắng19.42748,64%250,00%746,67%8455,26%
Thua20.01650,11%250,00%853,33%6744,08%
Trận hòa5011,25%00,00%00,00%10,66%
Số trận sống sót6.90717,29%125,00%16,67%2516,45%
Xe tăng bị tiêu diệt24.6710,6200,0030,201200,79
Tỷ lệ Phá hủy0,750,000,210,94
Xe tăng bị phát hiện54.0181,3551,25211,402291,51
Thiệt hại1.094,032.178,751.862,401.733,88
Thiệt hại từ gọng kìm60,3891,5057,7358,19
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện376,50522,50435,47392,37
Thiệt hại từ hỗ trợ436,88614,00493,20450,56
Thiệt hại tổng hợp1.530,912.792,752.355,602.152,99
Chiếm căn cứ35.4160,8900,0000,00740,49
Phòng thủ căn cứ11.9190,3000,0000,0000,00
Kinh nghiệm578,51554,25647,33834,89
Tỉ lệ trúng đích67,71%75,86%57,28%68,32%
Chỉ số Cá nhân5.468+1+1+12
Xếp hạng World of Tanks4.46200+7
WN7911,51803,76762,751.261,92
WN81.102,581.343,181.288,691.673,41
WNX1.047,041.288,101.159,531.683,96

Tiến trình của Kutsenko_

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Kutsenko_

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 502 Số trận
    1.791,29−9,60 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 615 Số trận
    1.502,59−6,74 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 606 Số trận
    1.559,29−6,60 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 397 Số trận
    1.559,22−6,23 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 343 Số trận
    1.569,15−5,76 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.105 Số trận
    555,14+14,96 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 2.097 Số trận
    808,69+12,93 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 607 Số trận
    679,69+6,72 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 311 Số trận
    471,73+5,87 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 865 Số trận
    806,94+5,03 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Kutsenko_

Dấu ấn thành thạo65Hạng 33121Hạng 22119Hạng 1156Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——2—1
X—3121717
IX1617226
VIII17153119
VII2716158
VI3615154
V61178—
IV291151
III7993—
II11972—
I28—1—

56 trong số 396 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Kutsenko_

11 Các Clan · 3y 7mo trong Các Clan

thg 9 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[OT-BR]OT-BR emblemТрактористиhiện tại7 months
[ZARRA]ZARRA emblemВітер степовий28 thg 2 202621 hours
[-VMS-]-VMS- emblemNaval Forces of Ukraine26 thg 2 20263 months
[BS-2]BS-2 emblemБАНДЕРШТАТ 22 thg 12 20255 months
[-LAST]-LAST emblem_The Last Legion_14 thg 7 20254 months
[UA_SC]UA_SC emblemUKRAINA_SCULL2 thg 3 20259 months
[-LAST]-LAST emblem_The Last Legion_3 thg 6 202410 months
[3AMEC]3AMEC emblem3AMeC-UA26 thg 7 20234 months
[_F_UA]_F_UA emblemFreedom Ukraine6 thg 4 20233 days
[-LAST]-LAST emblem_The Last Legion_1 thg 4 20235 days
[_F_UA]_F_UA emblemFreedom Ukraine26 thg 3 20235 months