Kurlander_TM

Tham gia thg 7 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
lvenru
[LVSSD] Latviešu Leģionārs
Sĩ quan Tình báo · tham gia ngày 15 thg 4 2024
LVSSD emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Kurlander_TM ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.354067124
Cấp6,54—8,177,93
Chiến thắng5.50044,52%0—2537,31%5040,32%
Thua6.71554,35%0—4059,70%7258,06%
Trận hòa1391,13%0—22,99%21,61%
Số trận sống sót2.60021,05%0—1116,42%2116,94%
Xe tăng bị tiêu diệt4.4920,360—220,33370,30
Tỷ lệ Phá hủy0,46—0,390,36
Xe tăng bị phát hiện9.1280,740—520,781120,90
Thiệt hại404,11—664,58644,60
Thiệt hại từ gọng kìm23,68—30,1123,49
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện188,29—267,92262,79
Thiệt hại từ hỗ trợ211,96—298,03286,28
Thiệt hại tổng hợp616,07—972,32935,72
Chiếm căn cứ9.4510,770—00,00600,48
Phòng thủ căn cứ3.3170,270—00,0000,00
Kinh nghiệm319,57—507,78510,65
Tỉ lệ trúng đích57,59%—53,90%56,79%
Chỉ số Cá nhân2.8860+1+4
Xếp hạng World of Tanks2.4540-10
WN7459,75—361,88403,36
WN8394,46—448,82468,25
WNX298,61—429,87405,74

Tiến trình của Kurlander_TM

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Kurlander_TM

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • O-Ni
    Cấp VII· 377 Số trận
    1.037,49−22,64 nếu bị loại bỏ
  • T29
    Cấp VII· 378 Số trận
    585,81−8,73 nếu bị loại bỏ
  • M41 Walker Bulldog
    Cấp VIII· 552 Số trận
    485,19−8,06 nếu bị loại bỏ
  • T1 Heavy
    Cấp V· 620 Số trận
    458,46−7,81 nếu bị loại bỏ
  • O-I
    Cấp VI· 216 Số trận
    741,70−6,76 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M4A3E2 Sherman Jumbo
    Cấp VI· 413 Số trận
    96,39+7,08 nếu bị loại bỏ
  • T54E1
    Cấp IX· 175 Số trận
    46,53+6,20 nếu bị loại bỏ
  • M5 Stuart
    Cấp IV· 159 Số trận
    1,85+5,29 nếu bị loại bỏ
  • T37
    Cấp VI· 276 Số trận
    115,65+4,24 nếu bị loại bỏ
  • M24 Chaffee
    Cấp V· 172 Số trận
    16,53+4,08 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Kurlander_TM

Dấu ấn thành thạo58Hạng 3358Hạng 2212Hạng 118Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X152——
IX1561—
VIII3374—
VII22613
VI26931
V—1110—2
IV1573—
III2108—1
II482——
I531—1

8 trong số 157 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Kurlander_TM

3 Các Clan · 10y 4mo trong Các Clan

thg 7 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[LVSSD]LVSSD emblemLatviešu Leģionārshiện tại2 years
[LNG_]LNG_ emblemLatvijas Nacionālā Gvarde12 thg 4 202412 minutes
[8ROTA]8ROTA emblem8Rota-LV10 thg 4 20248 years