KurkovSW

Tham gia thg 7 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
plruuk
[OCA] News OCA
Tân binh · tham gia ngày 31 thg 8 2024
OCA emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của KurkovSW ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận1.6840511
Cấp5,78—7,008,36
Chiến thắng78046,32%0—240,00%545,45%
Thua88252,38%0—360,00%654,55%
Trận hòa221,31%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót33419,83%0—240,00%327,27%
Xe tăng bị tiêu diệt7880,470—00,0030,27
Tỷ lệ Phá hủy0,58—0,000,38
Xe tăng bị phát hiện1.1170,660—20,4050,45
Thiệt hại445,37—478,00814,73
Thiệt hại từ gọng kìm23,75—37,6017,09
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện148,46—96,60138,45
Thiệt hại từ hỗ trợ172,21—134,20155,55
Thiệt hại tổng hợp617,58—612,20970,27
Chiếm căn cứ1.3250,790—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ3190,190—00,0000,00
Kinh nghiệm339,64—340,60387,45
Tỉ lệ trúng đích59,97%—56,52%61,11%
Chỉ số Cá nhân2.9540-1+6
Xếp hạng World of Tanks3.6090-4-10
WN7578,39—173,87446,49
WN8578,22—373,57571,73
WNX442,26—223,19441,63

Tiến trình của KurkovSW

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của KurkovSW

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 56 Số trận
    1.042,54−18,16 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 33 Số trận
    1.025,67−8,71 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 58 Số trận
    689,61−7,76 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 76 Số trận
    608,22−7,66 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 96 Số trận
    518,34−3,92 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 52 Số trận
    116,95+10,61 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 40 Số trận
    37,62+10,16 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 59 Số trận
    289,82+5,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 126 Số trận
    389,66+3,36 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 40 Số trận
    326,03+2,73 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của KurkovSW

Dấu ấn thành thạo26Hạng 3330Hạng 224Hạng 111Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X111——
IX11———
VIII324——
VII125——
VI4372—
V——7—1
IV2722—
III361——
II322——
I121——

1 trong số 80 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 1% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của KurkovSW

10 Các Clan · 4y 6mo trong Các Clan

thg 7 20182020202120222023202420252026hôm nay
[OCA]OCA emblemNews OCAhiện tại2 years
[SKY-9]SKY-9 emblemSKY-94 thg 7 20241 year
[LORL]LORL emblemLow Roll15 thg 10 20229 months
[VALID]VALID emblemVALID15 thg 1 202215 days
[M-D-H]M-D-H emblemMy Dirty Hobby30 thg 12 202112 days
[DZ-B]DZ-B emblemDziki Bagienne12 thg 12 20216 days
[OB-HE]OB-HE emblemkompania przyjaciół5 thg 12 20212 days
[POZEW]POZEW emblemWygrana to Formalność1 thg 12 20212 hours
[-ALU-]-ALU- emblemAMELINIUM tego nie pomalujesz28 thg 11 20216 months
[SYMPA]SYMPA emblemSympatyczni Sympatycy Wota7 thg 6 202115 days