Kunkulus

Tham gia thg 2 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Kunkulus ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận5.82401843
Cấp5,867,537,38
Chiến thắng2.66845,81%0738,89%1330,23%
Thua3.08352,94%01055,56%2865,12%
Trận hòa731,25%015,56%24,65%
Số trận sống sót86014,77%0422,22%818,60%
Xe tăng bị tiêu diệt2.1160,360150,83250,58
Tỷ lệ Phá hủy0,431,070,71
Xe tăng bị phát hiện6.0071,030201,11350,81
Thiệt hại434,431.005,221.056,91
Thiệt hại từ gọng kìm16,780,005,63
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện178,04144,67275,91
Thiệt hại từ hỗ trợ194,83144,67281,53
Thiệt hại tổng hợp629,26946,531.165,22
Chiếm căn cứ2.4100,410543,00541,26
Phòng thủ căn cứ6340,11000,0000,00
Kinh nghiệm333,29615,11579,88
Tỉ lệ trúng đích45,88%77,88%75,76%
Chỉ số Cá nhân2.8450+3+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks2.9660+6+14
WN7549,37835,71650,15
WN8550,141.003,74955,09
WNX388,64720,19912,94

Tiến trình của Kunkulus

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Kunkulus

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • STG Guard
    Cấp VIII· 427 Số trận
    1.082,33−59,43 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 B
    Cấp X· 199 Số trận
    691,33−18,56 nếu bị loại bỏ
  • VK 28.01 mit 10,5 cm L/28
    Cấp VI· 175 Số trận
    980,51−12,16 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 120
    Cấp IX· 187 Số trận
    662,23−11,50 nếu bị loại bỏ
  • leKpz M 41 90 mm GF
    Cấp VIII· 205 Số trận
    721,42−11,10 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 188 Số trận
    2,86+13,32 nếu bị loại bỏ
  • M8A1
    Cấp IV· 175 Số trận
    2,62+12,89 nếu bị loại bỏ
  • VK 16.02 Leopard
    Cấp V· 174 Số trận
    5,14+12,73 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. II Luchs
    Cấp IV· 135 Số trận
    2,08+11,11 nếu bị loại bỏ
  • Covenanter
    Cấp V· 100 Số trận
    3,29+8,48 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Kunkulus

Dấu ấn thành thạo43Hạng 3354Hạng 2214Hạng 116Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X121
IX25
VIII76512
VII11611
VI2594
V16711
IV31131
III39521
II773
I5411

6 trong số 144 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Kunkulus

8 Các Clan · 2y 3mo trong Các Clan

thg 2 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[ABU5E]ABU5E emblemDrive2Go13 thg 12 20243 months
[BRZPJ]BRZPJ emblemBrzeszczotem Po Jajach13 thg 10 20223 months
[OFANS]OFANS emblemTYLKO WIATRAKI16 thg 4 20227 months
[HRNAS]HRNAS emblemCudze Chwalicie, Swego Nie Znacie Harnaś4 thg 9 20219 days
[DC-PL]DC-PL emblemPOLSKI DYWIZJON BRYGADY CZOŁGISTÓW16 thg 5 20212 months
[1PPOS]1PPOS emblemPierwszy Polski Pancerny Oddział Specjalny11 thg 3 202111 months
[WA_HA]WA_HA emblem~WATAHA~3 thg 4 20209 days
[27WDA]27WDA emblem27 WOŁYŃSKA DYWIZJA ARMII KRAJOWEJ15 thg 3 201921 days