Korbitt

Tham gia thg 1 2022Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[_KRET] Specjaliści Akademii Wywiadu
Binh nhì · tham gia ngày 22 thg 6 2026
_KRET emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Korbitt ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận6.073038269
Cấp8,17—8,158,64
Chiến thắng2.65043,64%0—1744,74%10840,15%
Thua3.30654,44%0—2155,26%15557,62%
Trận hòa1171,93%0—00,00%62,23%
Số trận sống sót1.41623,32%0—37,89%3914,50%
Xe tăng bị tiêu diệt2.1090,350—100,26990,37
Tỷ lệ Phá hủy0,45—0,290,43
Xe tăng bị phát hiện3.7260,610—170,451890,70
Thiệt hại744,69—821,29955,26
Thiệt hại từ gọng kìm36,09—5,4224,76
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện203,25—254,38247,46
Thiệt hại từ hỗ trợ239,33—259,81272,22
Thiệt hại tổng hợp984,02—1.122,851.282,32
Chiếm căn cứ5.7410,950—00,00200,07
Phòng thủ căn cứ6920,110—00,0010,00
Kinh nghiệm537,01—609,74611,17
Tỉ lệ trúng đích61,71%—72,97%71,91%
Chỉ số Cá nhân3.8220-1+3
Xếp hạng World of Tanks2.8240-3+45
WN7470,92—445,82475,86
WN8504,99—589,66601,91
WNX414,89—347,70536,35

Tiến trình của Korbitt

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Korbitt

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 309 Số trận
    550,46−8,81 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 201 Số trận
    611,50−6,94 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 121 Số trận
    596,33−4,50 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 98 Số trận
    619,00−2,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 191 Số trận
    494,84−2,94 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 125 Số trận
    104,06+6,48 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 170 Số trận
    312,37+3,84 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 163 Số trận
    287,72+3,31 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 92 Số trận
    219,22+2,87 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 80 Số trận
    231,88+2,37 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Korbitt

Dấu ấn thành thạo24Hạng 3339Hạng 2210Hạng 110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X—252—
IX3—111—
VIII7533—
VII—451—
VI—4101—
V4222—
IV341——
III521——
I21———

0 trong số 97 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 0% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Korbitt

11 Các Clan · 5 months trong Các Clan

thg 1 20222023202420252026hôm nay
[_KRET]_KRET emblemSpecjaliści Akademii Wywiaduhiện tại4 months
[KRET_]KRET_ emblemAkademia Wywiadu20 thg 6 202612 days
[-BGO-]-BGO- emblem=Bagno=7 thg 6 20261 month
[NIS2A]NIS2A emblem2-Polska Brygada Pancerna Naszej Niszy3 thg 5 202620 hours
[T1M3R]T1M3R emblemBREATHING IS THE BASIS29 thg 4 20268 days
[L2CHY]L2CHY emblemLords of Life and Death 219 thg 4 202625 days
[KARP-]KARP- emblemWEDKARZE I MOTOCYKLISCI24 thg 3 202612 days
[SPIEK]SPIEK emblemSpiekalnia8 thg 3 202620 days
[NISZA]NISZA emblemPolska Brygada Pancerna Naszej Niszy12 thg 2 20265 days
[DRKN]DRKN emblemDarKn1ght23 thg 12 20252 days
[SF0RA]SF0RA emblemSF0RA19 thg 7 20241 month