Knight3000

Tham gia thg 4 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[MIRKO] Tylko Mirko!
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 7 thg 4 2022
MIRKO emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Knight3000 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận54.5110177
Cấp8,077,0010,01
Chiến thắng31.05456,97%01100,00%4153,25%
Thua22.91642,04%000,00%3545,45%
Trận hòa5410,99%000,00%11,30%
Số trận sống sót15.46828,38%01100,00%2735,06%
Xe tăng bị tiêu diệt63.0981,16011,00941,22
Tỷ lệ Phá hủy1,621,88
Xe tăng bị phát hiện75.7891,39044,00961,25
Thiệt hại1.935,113.029,003.265,79
Thiệt hại từ gọng kìm76,330,0092,49
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện383,22643,00510,78
Thiệt hại từ hỗ trợ459,55643,00603,26
Thiệt hại tổng hợp2.394,663.672,003.874,24
Chiếm căn cứ22.0240,40000,00680,88
Phòng thủ căn cứ46.0180,84000,0030,04
Kinh nghiệm825,001.899,001.009,66
Tỉ lệ trúng đích74,63%93,75%77,62%
Chỉ số Cá nhân9.6250+1+3
Chỉ số đánh giá World of Tanks9.46500-1
WN71.674,162.665,901.625,75
WN82.645,124.889,232.836,22
WNX2.619,914.948,593.178,70

Tiến trình của Knight3000

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Knight3000

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • TVP T 50/51
    Cấp X· 226 Số trận
    4.907,60−11,56 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 50
    Cấp IX· 322 Số trận
    4.242,25−11,27 nếu bị loại bỏ
  • AMX Chasseur de chars
    Cấp VIII· 1.183 Số trận
    2.959,81−9,86 nếu bị loại bỏ
  • Object 268 Version 4
    Cấp X· 197 Số trận
    4.797,99−9,00 nếu bị loại bỏ
  • WZ-111 model 5A
    Cấp X· 257 Số trận
    4.014,32−8,22 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 90
    Cấp IX· 704 Số trận
    1.621,03+10,22 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 236 Số trận
    267,97+9,48 nếu bị loại bỏ
  • SU-152
    Cấp VII· 389 Số trận
    1.218,51+8,00 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 230 Số trận
    346,65+8,00 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 286 Số trận
    453,19+7,32 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Knight3000

Dấu ấn thành thạo25Hạng 3379Hạng 22126Hạng 11297Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI131
X1173048
IX2481648
VIII1171696
VII17840
VI1261532
V1151517
IV14899
III2510133
II351511
I1323

297 trong số 540 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 55% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Knight3000

9 Các Clan · 10y 6mo trong Các Clan

thg 4 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[MIRKO]MIRKO emblemTylko Mirko!hiện tại4 years
[FOKI]FOKI emblemFoki rzeczne, wielce agresywne.5 thg 4 202230 days
[MIRKO]MIRKO emblemTylko Mirko!5 thg 3 20222 years
[MIRKO]MIRKO emblemTylko Mirko!20 thg 6 20204 months
[WETOX]WETOX emblemWeAreToxic2 thg 3 20202 days
[MIRKO]MIRKO emblemTylko Mirko!27 thg 2 20204 months
[WETOX]WETOX emblemWeAreToxic22 thg 2 20191 month
[MIRKO]MIRKO emblemTylko Mirko!7 thg 12 20184 years
[_EMT_]_EMT_ emblemExclusiv Menel Team1 thg 12 20146 days