KOSMITA2

Tham gia thg 2 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
plen
[ZSWN] Zjednoczona Siła W Nas
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 28 thg 12 2023
ZSWN emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của KOSMITA2 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận13.8800043
Cấp6,24——7,45
Chiến thắng6.87949,56%0—0—2967,44%
Thua6.86949,49%0—0—1432,56%
Trận hòa1320,95%0—0—00,00%
Số trận sống sót4.73634,12%0—0—2046,51%
Xe tăng bị tiêu diệt12.7630,920—0—601,40
Tỷ lệ Phá hủy1,40——2,61
Xe tăng bị phát hiện11.7330,850—0—420,98
Thiệt hại804,02——1.669,21
Thiệt hại từ gọng kìm35,43——80,05
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện207,04——345,80
Thiệt hại từ hỗ trợ242,47——425,85
Thiệt hại tổng hợp1.046,49——2.095,75
Chiếm căn cứ13.8461,000—0—451,05
Phòng thủ căn cứ11.9100,860—0—821,91
Kinh nghiệm470,99——845,72
Tỉ lệ trúng đích57,68%——70,14%
Chỉ số Cá nhân5.79100+22
Xếp hạng World of Tanks6.39400+12
WN71.107,44——1.910,74
WN81.362,23——2.795,22
WNX1.160,73——2.477,98

Tiến trình của KOSMITA2

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của KOSMITA2

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 109 Số trận
    2.234,27−12,67 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 52 Số trận
    3.038,09−10,53 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 50 Số trận
    3.858,94−9,95 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 64 Số trận
    2.494,73−9,22 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 94 Số trận
    2.221,94−9,14 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 248 Số trận
    472,81+17,22 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 387 Số trận
    610,04+15,90 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 208 Số trận
    230,53+13,22 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 284 Số trận
    443,26+13,05 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 136 Số trận
    483,34+7,87 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của KOSMITA2

Dấu ấn thành thạo46Hạng 3396Hạng 22107Hạng 1157Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—572—
IX2—51012
VIII13161613
VII1213158
VI—417197
V—39185
IV166124
III281593
II812764
I231—1

57 trong số 323 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 18% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của KOSMITA2

5 Các Clan · 5y 8mo trong Các Clan

thg 2 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[ZSWN]ZSWN emblemZjednoczona Siła W Nashiện tại3 years
[AP-CS]AP-CS emblemApokalypsa-CS18 thg 2 20226 months
[BTB16]BTB16 emblemBanterBus201611 thg 2 20192 years
[PCTT2]PCTT2 emblemPolish Clan The Tankers - Academy28 thg 7 20161 month
[-P_P-]-P_P- emblemPolscy Pancerniacy3 thg 10 201411 months