Issaioss

Tham gia thg 10 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[XWARX] JudasApocalypse
Tân binh · tham gia ngày 4 thg 2 2019
XWARX emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Issaioss ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận8.457000
Cấp5,94———
Chiến thắng4.56053,92%0—0—0—
Thua3.82945,28%0—0—0—
Trận hòa680,80%0—0—0—
Số trận sống sót1.99823,63%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt7.3980,870—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,15———
Xe tăng bị phát hiện11.7351,390—0—0—
Thiệt hại759,38———
Thiệt hại từ gọng kìm38,53———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện224,12———
Thiệt hại từ hỗ trợ262,66———
Thiệt hại tổng hợp1.022,03———
Chiếm căn cứ7.2280,850—0—0—
Phòng thủ căn cứ3.9990,470—0—0—
Kinh nghiệm490,88———
Tỉ lệ trúng đích66,61%———
Chỉ số Cá nhân5.777000
Xếp hạng World of Tanks5.719000
WN71.184,32———
WN81.455,27———
WNX1.197,37———

Tiến trình của Issaioss

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Issaioss

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 828 Số trận
    1.597,14−36,56 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. T 25
    Cấp V· 569 Số trận
    1.402,89−15,18 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 40
    Cấp VI· 258 Số trận
    1.675,31−14,22 nếu bị loại bỏ
  • VK 45.02 (P) Ausf. B
    Cấp IX· 187 Số trận
    1.491,77−12,30 nếu bị loại bỏ
  • VK 45.02 (P) Ausf. A
    Cấp VIII· 220 Số trận
    1.548,04−12,29 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-54 ltwt.
    Cấp IX· 275 Số trận
    758,20+19,22 nếu bị loại bỏ
  • Tetrarch
    Cấp II· 176 Số trận
    466,36+11,06 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. A
    Cấp III· 405 Số trận
    800,01+8,90 nếu bị loại bỏ
  • Centurion Mk. I
    Cấp VIII· 186 Số trận
    880,99+8,03 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. S35 739 (f)
    Cấp III· 112 Số trận
    652,01+7,45 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Issaioss

Dấu ấn thành thạo13Hạng 3323Hạng 2220Hạng 1133Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X——1——
IX1——22
VIII11—34
VII—1223
VI12216
V11236
IV——134
III32626
II—5631
I—1311

33 trong số 96 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 34% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Issaioss

5 Các Clan · 8y 5mo trong Các Clan

thg 10 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[XWARX]XWARX emblemJudasApocalypsehiện tại8 years
[ROAFB]ROAFB emblemROMANIAN ARMED FORCES (CLANUL BIZONILOR)1 thg 2 20185 months
[V1P3R]V1P3R emblem- The Vipers -13 thg 2 20166 months
[BOXRO]BOXRO emblemAEK2530 thg 6 20152 months
[BOXRO]BOXRO emblemAEK253 thg 5 201515 days