InterstellarWind

Tham gia thg 5 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
[NERF-] Nerf BZ-176
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 3 thg 12 2023
NERF- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của InterstellarWind ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận30.71100383
Cấp8,78——10,36
Chiến thắng16.15052,59%0—0—19951,96%
Thua14.20446,25%0—0—17946,74%
Trận hòa3571,16%0—0—51,31%
Số trận sống sót11.43737,24%0—0—13535,25%
Xe tăng bị tiêu diệt34.5481,120—0—4321,13
Tỷ lệ Phá hủy1,79——1,74
Xe tăng bị phát hiện26.7860,870—0—3951,03
Thiệt hại1.840,65——2.458,37
Thiệt hại từ gọng kìm104,03——102,26
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện362,33——616,04
Thiệt hại từ hỗ trợ466,35——718,30
Thiệt hại tổng hợp2.307,00——3.179,06
Chiếm căn cứ26.2970,860—0—5311,39
Phòng thủ căn cứ16.7760,550—0—970,25
Kinh nghiệm590,18——744,95
Tỉ lệ trúng đích72,94%——81,39%
Chỉ số Cá nhân8.61800+18
Xếp hạng World of Tanks6.88500-1
WN71.369,75——1.314,88
WN81.987,32——2.036,26
WNX2.090,35——2.191,76

Tiến trình của InterstellarWind

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của InterstellarWind

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.709 Số trận
    3.120,57−64,88 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 957 Số trận
    2.540,38−13,54 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 703 Số trận
    2.546,72−12,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.117 Số trận
    2.357,25−12,34 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 547 Số trận
    2.670,36−11,73 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 1.153 Số trận
    1.357,84+26,13 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 595 Số trận
    1.241,77+19,00 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 627 Số trận
    1.299,35+16,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 515 Số trận
    1.028,03+16,01 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 378 Số trận
    1.006,30+12,37 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của InterstellarWind

Dấu ấn thành thạo8Hạng 3317Hạng 2247Hạng 1170Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——13—
X1——822
IX——1916
VIII——1914
VII—2227
VI——355
V21253
IV11322
III——221
II1122—
I13———

70 trong số 148 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 47% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của InterstellarWind

6 Các Clan · 6y 8mo trong Các Clan

thg 5 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[NERF-]NERF- emblemNerf BZ-176hiện tại3 years
[IMORI]IMORI emblemI MORITURI6 thg 6 20232 minutes
[PBSJX]PBSJX emblemPanzer Bataillon Stählerne Jäger X23 thg 4 202312 days
[PURES]PURES emblemPureSkills4 thg 7 20222 years
[3D3N]3D3N emblemEden Garden27 thg 8 201910 months
[UNI0N]UNI0N emblemUnited Forces11 thg 4 20181 year