IngPredator

Tham gia thg 12 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
cs
[BPUSH] You got BLINDPUSHED !!!
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 17 thg 4 2026
BPUSH emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của IngPredator ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận61.06501135
Cấp7,868,009,62
Chiến thắng30.34049,68%000,00%5943,70%
Thua30.18749,43%01100,00%7656,30%
Trận hòa5380,88%000,00%00,00%
Số trận sống sót11.90319,49%000,00%3727,41%
Xe tăng bị tiêu diệt48.8980,80000,001340,99
Tỷ lệ Phá hủy0,990,001,37
Xe tăng bị phát hiện85.1241,39022,001761,30
Thiệt hại1.198,07722,002.716,05
Thiệt hại từ gọng kìm57,520,0064,09
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện338,210,00348,72
Thiệt hại từ hỗ trợ395,730,00412,81
Thiệt hại tổng hợp1.593,80722,003.203,57
Chiếm căn cứ43.9280,72000,0000,00
Phòng thủ căn cứ22.6990,37000,00200,15
Kinh nghiệm640,13272,00884,98
Tỉ lệ trúng đích67,67%60,00%80,45%
Chỉ số Cá nhân6.77200+3
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.27300+6
WN71.100,30302,041.313,35
WN81.424,46291,652.309,14
WNX1.348,25149,612.466,81

Tiến trình của IngPredator

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của IngPredator

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T110E5
    Cấp X· 799 Số trận
    2.384,94−16,51 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 55
    Cấp X· 441 Số trận
    2.744,37−13,20 nếu bị loại bỏ
  • Kranvagn
    Cấp X· 449 Số trận
    2.745,01−12,71 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 2.007 Số trận
    1.719,90−12,60 nếu bị loại bỏ
  • FV215b (183)
    Cấp X· 1.391 Số trận
    1.778,06−11,85 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 90
    Cấp IX· 1.825 Số trận
    913,24+13,16 nếu bị loại bỏ
  • T-150
    Cấp VI· 265 Số trận
    55,70+6,07 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 1.390 Số trận
    963,14+5,31 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 822 Số trận
    987,69+4,98 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell
    Cấp VI· 989 Số trận
    966,90+4,54 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của IngPredator

Dấu ấn thành thạo30Hạng 3381Hạng 22133Hạng 11119Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X152017
IX131619
VIII1112323
VII161514
VI161524
V1212157
IV1313135
III71483
II6101046
I25131

119 trong số 375 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 32% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của IngPredator

11 Các Clan · 1y 9mo trong Các Clan

thg 12 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[BPUSH]BPUSH emblemYou got BLINDPUSHED !!!hiện tại5 months
[BPU5H]BPU5H emblemYou got BLINDPUSHED !!!!14 thg 4 20263 months
[BPUSH]BPUSH emblemYou got BLINDPUSHED !!!1 thg 1 202617 days
[HESH_]HESH_ emblemWhy you HESH to be mad?!14 thg 12 20251 month
[_CTR_]_CTR_ emblemČeská tanková reprezentace-4 thg 11 20252 hours
[HESH_]HESH_ emblemWhy you HESH to be mad?!2 thg 11 20252 months
[OTG_]OTG_ emblemOnly The Greatests!21 thg 5 20253 months
[USEIT]USEIT emblemYou should USE IT now18 thg 2 20254 months
[REGA]REGA emblemRevoluční Garda22 thg 7 20243 days
[_OTG]_OTG emblem///// Only The Greatest /////25 thg 6 20242 months
[DEVIX]DEVIX emblemČeskoSlovenský Diabolský Tučnáci18 thg 4 20243 months

Tên trước đây của IngPredator

TênĐã thay đổi
RB1502 thg 9 2018