Infinity_Rebel

Tham gia thg 2 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
ropl
[ROPHX] [RO]PHOENIX
Lính Dự bị · tham gia ngày 20 thg 6 2025
ROPHX emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Infinity_Rebel ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.8061965259
Cấp7,094,172,614,32
Chiến thắng5.79445,24%1368,42%4061,54%14054,05%
Thua6.80553,14%526,32%2233,85%11444,02%
Trận hòa2071,62%15,26%34,62%51,93%
Số trận sống sót3.03723,72%736,84%2843,08%8532,82%
Xe tăng bị tiêu diệt6.5580,51271,42801,232611,01
Tỷ lệ Phá hủy0,672,252,161,50
Xe tăng bị phát hiện9.6570,75170,89520,802020,78
Thiệt hại650,031.009,16616,86681,58
Thiệt hại từ gọng kìm26,1057,1729,0823,57
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện243,66237,5693,75126,60
Thiệt hại từ hỗ trợ269,76294,72122,83150,17
Thiệt hại tổng hợp919,781.298,61732,08848,08
Chiếm căn cứ6.1520,4800,001201,851550,60
Phòng thủ căn cứ3.1110,2420,1120,03440,17
Kinh nghiệm467,49492,11365,74416,85
Tỉ lệ trúng đích57,53%65,11%61,28%62,12%
Chỉ số Cá nhân3.806+7+12+28
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.192+7+25+44
WN7630,571.797,781.398,081.206,91
WN8658,732.363,362.245,611.404,78
WNX563,762.168,451.456,621.062,66

Tiến trình của Infinity_Rebel

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Infinity_Rebel

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Strv S1
    Cấp VIII· 802 Số trận
    823,78−17,77 nếu bị loại bỏ
  • 122 TM
    Cấp VIII· 274 Số trận
    936,43−8,47 nếu bị loại bỏ
  • GSOR 1008
    Cấp VIII· 357 Số trận
    819,76−8,09 nếu bị loại bỏ
  • T-50-2
    Cấp VI· 200 Số trận
    1.213,99−8,02 nếu bị loại bỏ
  • Manticore
    Cấp X· 282 Số trận
    791,05−7,86 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • ISU-152K
    Cấp VIII· 157 Số trận
    215,98+5,40 nếu bị loại bỏ
  • 53TP Markowskiego
    Cấp VIII· 88 Số trận
    182,78+3,25 nếu bị loại bỏ
  • Object 283
    Cấp IX· 150 Số trận
    371,97+2,86 nếu bị loại bỏ
  • Conqueror
    Cấp IX· 98 Số trận
    284,73+2,80 nếu bị loại bỏ
  • T1 Heavy
    Cấp V· 88 Số trận
    162,29+2,49 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Infinity_Rebel

Dấu ấn thành thạo94Hạng 33115Hạng 2241Hạng 116Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1—1——
X—271—
IX3472—
VIII427992
VII18142—
VI5121751
V210132—
IV67114—
III381781
II2131652
I1333—

6 trong số 284 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 2% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Infinity_Rebel

10 Các Clan · 4y 1mo trong Các Clan

thg 2 201820192020202120222023202420252026hôm nay
[ROPHX]ROPHX emblem[RO]PHOENIXhiện tại1 year
[ROPHX]ROPHX emblem[RO]PHOENIX11 thg 6 20257 months
[DIIVA]DIIVA emblemDiiva's Community3 thg 11 20242 months
[2COH]2COH emblemINTERNATIONAL COMPANY 0F HEROES6 thg 9 20245 days
[G4LIA]G4LIA emblemG4LIA31 thg 8 20247 days
[E-E-E]E-E-E emblemElemental Ember Enforcers23 thg 8 20241 day
[_ZDP_]_ZDP_ emblemZAWSZE DO PRZODU12 thg 8 20241 year
[MENEL]MENEL emblemSommelierzy Płynnej Odwagi17 thg 1 20224 months
[WYL3W]WYL3W emblemGramy jak po wylewie18 thg 2 20219 months
[W-R-W]W-R-W emblemWielcy Rozdupczyciele Wota28 thg 5 20191 month