IcePower10

Tham gia thg 1 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
fien
[STS1] Sabaton Squad
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 13 thg 12 2022
STS1 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của IcePower10 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận44.535076622
Cấp7,58—8,839,32
Chiến thắng22.81251,22%0—4457,89%33553,86%
Thua21.12847,44%0—3242,11%28145,18%
Trận hòa5951,34%0—00,00%60,96%
Số trận sống sót13.23029,71%0—2735,53%21734,89%
Xe tăng bị tiêu diệt43.1670,970—951,256971,12
Tỷ lệ Phá hủy1,38—1,941,72
Xe tăng bị phát hiện46.3471,040—1341,769911,59
Thiệt hại1.263,25—2.060,092.002,09
Thiệt hại từ gọng kìm48,25—40,0953,88
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện299,04—829,26806,18
Thiệt hại từ hỗ trợ347,29—869,36860,06
Thiệt hại tổng hợp1.610,54—2.929,452.849,83
Chiếm căn cứ31.3110,700—140,182190,35
Phòng thủ căn cứ20.4550,460—00,003070,49
Kinh nghiệm626,00—953,41914,94
Tỉ lệ trúng đích59,86%—73,56%66,78%
Chỉ số Cá nhân6.9530+8+47
Xếp hạng World of Tanks6.2220+5+32
WN71.223,93—1.618,101.450,38
WN81.582,09—2.489,722.219,40
WNX1.564,21—2.741,512.462,21

Tiến trình của IcePower10

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của IcePower10

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.113 Số trận
    2.321,57−26,34 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.059 Số trận
    2.215,28−19,22 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 344 Số trận
    2.540,33−9,92 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 296 Số trận
    2.635,65−9,74 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 303 Số trận
    2.352,44−6,90 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 775 Số trận
    471,61+24,87 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.328 Số trận
    983,52+19,61 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 1.182 Số trận
    925,59+13,36 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 290 Số trận
    108,19+9,90 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 375 Số trận
    616,63+8,73 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của IcePower10

Dấu ấn thành thạo87Hạng 33150Hạng 22175Hạng 11142Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—2566
X16152121
IX112223629
VIII1021364235
VII33101414
VI48131212
V47121511
IV838147
III6131675
II7111072
I3131—

142 trong số 601 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 24% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của IcePower10

11 Các Clan · 9y 7mo trong Các Clan

thg 1 20122013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[STS1]STS1 emblemSabaton Squadhiện tại4 years
[RA-TA]RA-TA emblemRaittius- ja Tankkipeliseura12 thg 12 20224 months
[RATA3]RATA3 emblemAla-Pelti20 thg 8 20221 year
[_I_C_]_I_C_ emblemIron Club2 thg 6 20209 months
[SKIRR]SKIRR emblemTank_Busters19 thg 7 201927 days
[KANKI]KANKI emblemKanki eSports31 thg 5 20198 months
[FIPZD]FIPZD emblemFinland Panzer Division20 thg 9 20182 months
[FIPDR]FIPDR emblemFinland Panzer Division Reserve16 thg 8 201711 months
[FIPDR]FIPDR emblemFinland Panzer Division Reserve9 thg 7 20162 years
[FIN_G]FIN_G emblemFinnish Gun5 thg 1 20153 months
[-S_A-]-S_A- emblemSuomalaiset Aateliset26 thg 9 20147 days