Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của HalleyDavidson ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 11.929 | 19 | 104 | 298 | ||||
| Cấp | 8,25 | 8,11 | 8,98 | 8,80 | ||||
| Chiến thắng | 5.818 | 48,77% | 7 | 36,84% | 50 | 48,08% | 144 | 48,32% |
| Thua | 5.948 | 49,86% | 11 | 57,89% | 53 | 50,96% | 152 | 51,01% |
| Trận hòa | 163 | 1,37% | 1 | 5,26% | 1 | 0,96% | 2 | 0,67% |
| Số trận sống sót | 3.325 | 27,87% | 2 | 10,53% | 30 | 28,85% | 83 | 27,85% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 8.611 | 0,72 | 14 | 0,74 | 79 | 0,76 | 241 | 0,81 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 1,00 | 0,82 | 1,07 | 1,12 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 9.959 | 0,83 | 7 | 0,37 | 48 | 0,46 | 136 | 0,46 |
| Thiệt hại | 1.237,66 | 1.458,16 | 1.764,34 | 1.544,64 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 43,26 | 58,84 | 40,78 | 38,22 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 323,20 | 285,16 | 190,61 | 170,59 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 366,45 | 344,00 | 231,38 | 208,82 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.604,12 | 1.802,16 | 1.995,72 | 1.865,56 | ||||
| Chiếm căn cứ | 6.117 | 0,51 | 0 | 0,00 | 9 | 0,09 | 92 | 0,31 |
| Phòng thủ căn cứ | 3.425 | 0,29 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 18 | 0,06 |
| Kinh nghiệm | 677,56 | 711,47 | 736,97 | 699,34 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 73,71% | 69,27% | 65,45% | 65,91% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 6.057 | -5 | +7 | +8 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 5.130 | +2 | +2 | +7 | ||||
| WN7 | 945,97 | 796,38 | 972,45 | 956,48 | ||||
| WN8 | 1.241,36 | 1.273,08 | 1.426,73 | 1.386,24 | ||||
| WNX | 1.208,26 | 1.525,30 | 1.535,23 | 1.446,23 | ||||
Tiến trình của HalleyDavidson
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của HalleyDavidson
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- T110E3Cấp X· 538 Số trận1.920,11−38,42 nếu bị loại bỏ
- T110E4Cấp X· 380 Số trận1.917,77−26,70 nếu bị loại bỏ
- VK 30.01 (H)Cấp V· 134 Số trận2.251,98−7,55 nếu bị loại bỏ
- 60TP LewandowskiegoCấp X· 135 Số trận1.573,93−5,06 nếu bị loại bỏ
- CS-63Cấp X· 114 Số trận1.619,95−4,78 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- Object 261Cấp X· 305 Số trận781,02+10,96 nếu bị loại bỏ
- T28 PrototypeCấp VIII· 368 Số trận879,24+10,48 nếu bị loại bỏ
- Tiger IICấp VIII· 298 Số trận832,20+9,66 nếu bị loại bỏ
- T30Cấp IX· 333 Số trận1.015,47+6,11 nếu bị loại bỏ
- Spähpanzer SP I CCấp VII· 146 Số trận682,78+6,05 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của HalleyDavidson
Dấu ấn thành thạo12545722
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
22 trong số 150 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 15% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của HalleyDavidson
11 Các Clan · 1y 5mo trong Các Clan
