HAPKAVOR

Tham gia thg 10 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[GROST] GRIND OF STEEL
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 29 thg 4 2025
GROST emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của HAPKAVOR ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận63.55803662
Cấp8,07—10,009,66
Chiến thắng33.15752,17%0—2055,56%3454,84%
Thua29.70046,73%0—1336,11%2438,71%
Trận hòa7011,10%0—38,33%46,45%
Số trận sống sót16.26825,60%0—822,22%1422,58%
Xe tăng bị tiêu diệt57.3620,900—330,92510,82
Tỷ lệ Phá hủy1,21—1,181,06
Xe tăng bị phát hiện81.9151,290—330,92721,16
Thiệt hại1.431,01—2.440,562.283,94
Thiệt hại từ gọng kìm69,02—167,69105,79
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện444,24—418,39492,20
Thiệt hại từ hỗ trợ513,27—586,08597,98
Thiệt hại tổng hợp1.944,19—3.026,642.911,02
Chiếm căn cứ30.7230,480—100,28100,16
Phòng thủ căn cứ36.0180,570—00,0000,00
Kinh nghiệm648,77—923,36917,94
Tỉ lệ trúng đích68,34%—80,12%74,06%
Chỉ số Cá nhân7.6970+2+2
Xếp hạng World of Tanks6.4650+1+1
WN71.260,18—1.271,281.255,30
WN81.728,87—1.928,871.937,32
WNX1.755,30—2.141,512.082,27

Tiến trình của HAPKAVOR

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của HAPKAVOR

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 2.538 Số trận
    2.560,15−33,81 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.781 Số trận
    2.521,43−23,19 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.516 Số trận
    2.652,07−22,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 2.191 Số trận
    2.190,19−15,32 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 554 Số trận
    2.912,80−12,13 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.155 Số trận
    1.063,40+13,91 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.323 Số trận
    1.018,37+11,05 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 742 Số trận
    855,65+8,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 562 Số trận
    885,50+8,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.272 Số trận
    1.249,16+8,21 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của HAPKAVOR

Dấu ấn thành thạo43Hạng 33112Hạng 22156Hạng 11142Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI3441—
X1492737
IX11133624
VIII34212335
VII3142215
VI—4121415
V239158
IV—41286
III241691
II51091—
I143—1

142 trong số 474 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 30% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của HAPKAVOR

8 Các Clan · 3y 8mo trong Các Clan

thg 10 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[GROST]GROST emblemGRIND OF STEELhiện tại1 year
[T_COR]T_COR emblemT-CORPS26 thg 4 202518 days
[GRP]GRP emblemGRUPPIROVKA27 thg 3 20252 years
[FN-UA]FN-UA emblemFREE NATION20 thg 4 20233 months
[VVARN]VVARN emblemTeam from UA20 thg 1 20232 months
[HANYA]HANYA emblemHANNYA26 thg 11 20228 minutes
[BAWOW]BAWOW emblemУкраїномовний Двіж25 thg 11 20222 months
[PTAX1]PTAX1 emblemPTAX30 thg 9 20226 days