Gullanda

Tham gia thg 6 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[_D-B_] Die Befreier
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 7 thg 10 2023
_D-B_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Gullanda ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận33.069001
Cấp7,18——8,00
Chiến thắng14.65144,30%0—0—1100,00%
Thua18.03254,53%0—0—00,00%
Trận hòa3861,17%0—0—00,00%
Số trận sống sót7.30122,08%0—0—00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt13.3260,400—0—11,00
Tỷ lệ Phá hủy0,52——1,00
Xe tăng bị phát hiện23.7870,720—0—33,00
Thiệt hại481,83——653,00
Thiệt hại từ gọng kìm25,15——0,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện167,94——0,00
Thiệt hại từ hỗ trợ193,09——0,00
Thiệt hại tổng hợp674,92——653,00
Chiếm căn cứ30.0410,910—0—00,00
Phòng thủ căn cứ6.7300,200—0—00,00
Kinh nghiệm448,10——975,00
Tỉ lệ trúng đích50,98%——100,00%
Chỉ số Cá nhân3.077000
Xếp hạng World of Tanks2.229000
WN7474,56——1.353,90
WN8417,32——621,10
WNX324,03——304,31

Tiến trình của Gullanda

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Gullanda

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • SU-122-44
    Cấp VII· 1.322 Số trận
    547,75−8,43 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 826 Số trận
    515,19−5,44 nếu bị loại bỏ
  • Jagdtiger
    Cấp IX· 248 Số trận
    737,74−3,91 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther II
    Cấp VIII· 428 Số trận
    580,24−3,36 nếu bị loại bỏ
  • G.W. Tiger
    Cấp IX· 169 Số trận
    954,68−3,23 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Panther mit 8,8 cm L/71
    Cấp VIII· 1.011 Số trận
    163,93+6,16 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 57 GF
    Cấp VII· 347 Số trận
    95,14+2,59 nếu bị loại bỏ
  • leKpz M 41 90 mm GF
    Cấp VIII· 487 Số trận
    152,17+2,32 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (H)
    Cấp V· 307 Số trận
    58,13+2,14 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 281 Số trận
    95,43+2,04 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Gullanda

Dấu ấn thành thạo167Hạng 33155Hạng 2246Hạng 114Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X101121—
IX1219144—
VIII13394310—
VII9131892
VI8191813—
V6122451
IV614171—
III417142—
II619511
I74———

4 trong số 453 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 1% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Gullanda

7 Các Clan · 9y 8mo trong Các Clan

thg 6 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[_D-B_]_D-B_ emblemDie Befreierhiện tại3 years
[_D-V_]_D-V_ emblemDie_Verurteilten24 thg 8 20237 months
[_D-V_]_D-V_ emblemDie_Verurteilten23 thg 1 20232 years
[KOTQ]KOTQ emblemKnights of the Quad8 thg 11 20202 years
[KOTQ]KOTQ emblemKnights of the Quad13 thg 8 20182 years
[D-EG]D-EG emblemDeutsche Elite Gamer13 thg 8 20162 months
[E_KT]E_KT emblemEinheit-Königstiger29 thg 5 20161 month