Gryller

Tham gia thg 10 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
endehu

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Gryller ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận29.8862365
Cấp7,9311,0010,6710,49
Chiến thắng15.56152,07%150,00%133,33%3452,31%
Thua13.87746,43%150,00%266,67%2944,62%
Trận hòa4481,50%00,00%00,00%23,08%
Số trận sống sót10.60835,49%00,00%00,00%2944,62%
Xe tăng bị tiêu diệt30.6891,0300,0000,00640,98
Tỷ lệ Phá hủy1,590,000,001,78
Xe tăng bị phát hiện22.3350,7500,0010,33230,35
Thiệt hại1.605,271.844,002.189,672.707,32
Thiệt hại từ gọng kìm75,990,000,00104,21
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện297,93176,50390,00231,84
Thiệt hại từ hỗ trợ373,92176,50390,00336,05
Thiệt hại tổng hợp1.979,192.020,502.579,673.035,37
Chiếm căn cứ24.4280,8200,0000,00190,29
Phòng thủ căn cứ12.4600,4200,0000,0020,03
Kinh nghiệm649,68434,00435,67743,55
Tỉ lệ trúng đích67,96%57,89%67,86%75,66%
Chỉ số Cá nhân8.0690-1+4
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.177-1-1-2
WN71.318,08409,70337,611.184,95
WN81.853,68931,701.033,421.896,91
WNX1.879,44611,75977,312.103,60

Tiến trình của Gryller

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Gryller

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Maus
    Cấp X· 512 Số trận
    2.548,91−17,95 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 766 Số trận
    2.407,38−17,61 nếu bị loại bỏ
  • E 100
    Cấp X· 845 Số trận
    2.170,17−16,95 nếu bị loại bỏ
  • Object 252U
    Cấp VIII· 439 Số trận
    2.758,97−12,55 nếu bị loại bỏ
  • Object 268 Version 4
    Cấp X· 238 Số trận
    3.077,51−11,20 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Tiger I
    Cấp VII· 1.668 Số trận
    1.169,46+36,28 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 807 Số trận
    968,15+26,81 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 872 Số trận
    1.441,98+14,23 nếu bị loại bỏ
  • Dicker Max
    Cấp VI· 369 Số trận
    954,70+8,67 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 218 Số trận
    610,51+8,25 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Gryller

Dấu ấn thành thạo26Hạng 3366Hạng 2266Hạng 1182Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——11—
X——71127
IX—21811
VIII25141620
VII12277
VI127710
V24863
IV221152
III14621
II43631
I423——

82 trong số 257 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 32% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Gryller

10 Các Clan · 5y trong Các Clan

thg 10 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[F0W-X]F0W-X emblemFlock of Wolves - Xtreme21 thg 10 20258 months
[F0W-X]F0W-X emblemFlock of Wolves - Xtreme18 thg 1 20252 months
[-775-]-775- emblemGet Ready4 thg 11 202428 days
[S-O-W]S-O-W emblemServants of War6 thg 10 20243 months
[GRRR-]GRRR- emblemThe Royal Hounds1 thg 7 20244 months
[S-O-W]S-O-W emblemServants of War29 thg 2 20241 year
[S-O-W]S-O-W emblemServants of War9 thg 12 20221 year
[VFK]VFK emblemVérmes Fene Vadak26 thg 8 20211 month
[S-O-W]S-O-W emblemServants of War21 thg 7 20211 year
[CSTSZ]CSTSZ emblemCsodabogarak Tank Százada9 thg 8 201912 days