Grumpy0ldS

Tham gia thg 10 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
ro

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Grumpy0ldS ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận33.37303098
Cấp6,627,877,69
Chiến thắng15.63746,86%0826,67%3939,80%
Thua17.41152,17%02066,67%5657,14%
Trận hòa3250,97%026,67%33,06%
Số trận sống sót8.81326,41%0620,00%2626,53%
Xe tăng bị tiêu diệt17.6390,530170,57540,55
Tỷ lệ Phá hủy0,720,710,75
Xe tăng bị phát hiện19.4250,580130,43400,41
Thiệt hại567,08869,23808,49
Thiệt hại từ gọng kìm32,352,1016,70
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện154,74202,83282,76
Thiệt hại từ hỗ trợ187,08204,93299,46
Thiệt hại tổng hợp754,651.074,171.112,48
Chiếm căn cứ31.8580,95000,00200,20
Phòng thủ căn cứ14.7890,44010,0310,01
Kinh nghiệm421,44344,73423,97
Tỉ lệ trúng đích49,57%57,38%49,34%
Chỉ số Cá nhân3.8390-3-1
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.4140+1+2
WN7651,66464,09533,83
WN8683,79739,79695,04
WNX539,67682,69697,98

Tiến trình của Grumpy0ldS

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Grumpy0ldS

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M53/M55
    Cấp IX· 861 Số trận
    891,71−11,01 nếu bị loại bỏ
  • Pudel
    Cấp VI· 382 Số trận
    1.121,17−5,92 nếu bị loại bỏ
  • M10 RBFM
    Cấp V· 372 Số trận
    1.182,88−5,12 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 556 Số trận
    766,72−4,90 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85M
    Cấp VI· 422 Số trận
    898,97−4,48 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • A-20
    Cấp V· 175 Số trận
    20,29+2,73 nếu bị loại bỏ
  • SU-85
    Cấp V· 273 Số trận
    189,13+2,35 nếu bị loại bỏ
  • T-45
    Cấp II· 199 Số trận
    108,68+1,89 nếu bị loại bỏ
  • SU-85B
    Cấp IV· 126 Số trận
    5,59+1,87 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 196 Số trận
    215,78+1,82 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Grumpy0ldS

Dấu ấn thành thạo139Hạng 33198Hạng 2269Hạng 1121Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X107123
IX11131842
VIII52736152
VII1230124
VI11231135
V6122882
IV2122371
III9162132
II72295
I561

21 trong số 483 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Grumpy0ldS

7 Các Clan · 1y 6mo trong Các Clan

thg 10 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[NZ_CS]NZ_CS emblemNa Zdravie !!!25 thg 8 20262 days
[H-22]H-22 emblemHLAVA 2222 thg 8 202625 minutes
[BMARO]BMARO emblemBrigada Mecanizata ACVILA30 thg 6 201914 days
[ENRGY]ENRGY emblemENERGY - INTERNATIONAL10 thg 6 201918 days
[LI_ON]LI_ON emblemLION FIRE5 thg 8 20185 months
[BOXRO]BOXRO emblemAEK2514 thg 2 20181 year
[J4FRO]J4FRO emblemJuSt FoR FuN Ro13 thg 2 201624 days