Groz90

Tham gia thg 6 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Groz90 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận43.31673133
Cấp7,5810,0010,0010,00
Chiến thắng22.12451,08%457,14%2064,52%2163,64%
Thua20.69947,79%342,86%1135,48%1236,36%
Trận hòa4931,14%00,00%00,00%00,00%
Số trận sống sót10.73124,77%114,29%1135,48%1236,36%
Xe tăng bị tiêu diệt37.9130,8860,86290,94320,97
Tỷ lệ Phá hủy1,161,001,451,52
Xe tăng bị phát hiện38.7530,8930,4390,29110,33
Thiệt hại1.133,271.760,431.830,131.842,15
Thiệt hại từ gọng kìm44,210,0070,2365,97
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện234,61311,00373,52411,91
Thiệt hại từ hỗ trợ278,82311,00443,74477,88
Thiệt hại tổng hợp1.412,092.071,432.273,872.320,03
Chiếm căn cứ66.8911,5400,0000,00461,39
Phòng thủ căn cứ20.8970,4800,0000,0000,00
Kinh nghiệm510,44807,14832,87815,27
Tỉ lệ trúng đích62,75%75,61%65,42%65,63%
Chỉ số Cá nhân6.3290+4+4
Xếp hạng World of Tanks5.435-1-1-1
WN71.107,841.035,201.135,631.154,36
WN81.390,791.176,651.300,591.328,30
WNX1.288,451.216,851.359,801.419,89

Tiến trình của Groz90

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Groz90

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 798 Số trận
    1.812,03−15,81 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 948 Số trận
    1.491,25−7,20 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 608 Số trận
    1.567,19−6,13 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 574 Số trận
    1.694,35−5,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 304 Số trận
    1.799,31−5,70 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp V· 502 Số trận
    454,10+6,55 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 874 Số trận
    805,23+5,45 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.018 Số trận
    1.105,65+5,14 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 406 Số trận
    940,78+4,45 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 237 Số trận
    372,06+4,39 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Groz90

Dấu ấn thành thạo33Hạng 3380Hạng 22122Hạng 11108Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X1181413
IX1272126
VIII2283015
VII11111316
VI—415917
V35111212
IV236106
III48843
II10548—
I1221—

108 trong số 368 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 29% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Groz90

10 Các Clan · 10 months trong Các Clan

thg 6 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[WESDO]WESDO emblemWestern Donbass23 thg 8 202517 days
[SYLNI]SYLNI emblem_Сила_волі_3 thg 4 20253 days
[MEPCI]MEPCI emblemno_ MERCY16 thg 3 20252 months
[S0SK4]S0SK4 emblemS0SK431 thg 12 20243 days
[CR3MZ]CR3MZ emblemCr3mZ of the Crop27 thg 12 202445 minutes
[WIL_H]WIL_H emblemВоля та Честь24 thg 12 20246 months
[IC0H]IC0H emblemINTERNATI0NAL C0MPANY 0F HER0ES4 thg 7 202416 minutes
[ZAKUA]ZAKUA emblemSTEEL RIDERS UA30 thg 6 20242 months
[BLAV]BLAV emblemBLACK AVIDER15 thg 5 202410 days
[DSNS-]DSNS- emblemДСНС - UA3 thg 5 20242 days