Greynil

Tham gia thg 8 2010Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[REZN9] cut any0ne)
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 10 thg 11 2025
REZN9 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Greynil ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.09901775
Cấp7,92—9,599,46
Chiến thắng6.66247,25%0—741,18%3141,33%
Thua7.20751,12%0—1058,82%4458,67%
Trận hòa2301,63%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót2.28416,20%0—211,76%1114,67%
Xe tăng bị tiêu diệt9.5330,680—110,65290,39
Tỷ lệ Phá hủy0,81—0,730,45
Xe tăng bị phát hiện25.4691,810—130,76580,77
Thiệt hại930,43—1.397,001.236,51
Thiệt hại từ gọng kìm35,20—30,0017,92
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện211,18—295,53281,05
Thiệt hại từ hỗ trợ246,37—325,53298,97
Thiệt hại tổng hợp1.176,80—1.722,531.552,19
Chiếm căn cứ10.3330,730—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ5.1860,370—00,0000,00
Kinh nghiệm581,98—670,47620,99
Tỉ lệ trúng đích67,67%—80,00%74,12%
Chỉ số Cá nhân4.84100-3
Xếp hạng World of Tanks3.01900-5
WN7943,08—684,81533,45
WN8898,78—899,68756,21
WNX763,92—931,84683,98

Tiến trình của Greynil

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Greynil

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 974 Số trận
    1.265,00−34,51 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 844 Số trận
    806,63−22,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 573 Số trận
    804,30−17,77 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 292 Số trận
    1.385,87−17,44 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 192 Số trận
    1.463,91−12,50 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IV· 1.769 Số trận
    33,04+68,51 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 907 Số trận
    476,72+23,88 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 208 Số trận
    252,10+8,35 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 379 Số trận
    472,40+8,30 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 200 Số trận
    305,27+8,20 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Greynil

Dấu ấn thành thạo32Hạng 3339Hạng 2224Hạng 113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X2620101
IX3584—
VIII109582
VII422——
VI42———
V51—1—
IV5111—
III531——
II632——
I5————

3 trong số 147 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 2% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Greynil

7 Các Clan · 1y 10mo trong Các Clan

thg 8 20102012201420162018202020222024hôm nay
[REZN9]REZN9 emblemcut any0ne)hiện tại11 months
[REL0L]REL0L emblemHell's clocks are running 0ut19 thg 5 20252 months
[PALYA]PALYA emblemPALYANYTSYA14 thg 3 20254 months
[AIFA-]AIFA- emblemTeam ALFA from UA 💣2 thg 11 20245 months
[G3_UA]G3_UA emblemGhost's3_UA10 thg 6 20242 months
[G1_UA]G1_UA emblemGhost's1_UA9 thg 4 20241 month
[1_UA]1_UA emblemПЕРШИЙ УКРАЇНСЬКИЙ6 thg 3 202414 days