Greyder

Tham gia thg 6 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
enruuk
[RA4OK] Brothers of Fate
Binh nhì · tham gia ngày 13 thg 1 2024
RA4OK emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Greyder ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận10.670000
Cấp6,47———
Chiến thắng5.28449,52%0—0—0—
Thua5.25849,28%0—0—0—
Trận hòa1281,20%0—0—0—
Số trận sống sót3.77735,40%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt8.1390,760—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,18———
Xe tăng bị phát hiện7.3670,690—0—0—
Thiệt hại709,72———
Thiệt hại từ gọng kìm20,80———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện64,51———
Thiệt hại từ hỗ trợ85,31———
Thiệt hại tổng hợp795,03———
Chiếm căn cứ18.1441,700—0—0—
Phòng thủ căn cứ7.8110,730—0—0—
Kinh nghiệm385,09———
Tỉ lệ trúng đích66,00%———
Chỉ số Cá nhân5.210000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.146000
WN7931,46———
WN81.013,10———
WNX697,75———

Tiến trình của Greyder

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Greyder

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Tiger I
    Cấp VII· 2.402 Số trận
    819,19−44,11 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 533 Số trận
    877,89−12,24 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 2.590 Số trận
    739,83−11,62 nếu bị loại bỏ
  • E 50
    Cấp IX· 559 Số trận
    750,95−5,67 nếu bị loại bỏ
  • Hummel
    Cấp VI· 688 Số trận
    796,14−4,81 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • G.W. Panther
    Cấp VII· 600 Số trận
    537,48+9,61 nếu bị loại bỏ
  • Panther II
    Cấp VIII· 435 Số trận
    542,56+8,48 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 292 Số trận
    403,44+6,47 nếu bị loại bỏ
  • Ferdinand
    Cấp VIII· 59 Số trận
    119,72+4,17 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. 38 (t) n.A.
    Cấp IV· 70 Số trận
    7,01+3,91 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Greyder

Dấu ấn thành thạo8Hạng 3310Hạng 224Hạng 1110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—1———
IX2———1
VIII11—12
VII——113
VI——2—2
V11111
IV121—1
III3131—
II421——
I4—1——

10 trong số 48 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 21% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Greyder

4 Các Clan · 2y 7mo trong Các Clan

thg 6 2011201420162018202020222024hôm nay
[RA4OK]RA4OK emblemBrothers of Fatehiện tại3 years
[R-P-Z]R-P-Z emblemRuzni Prljavi Zli6 thg 4 201629 days
[R-P-Z]R-P-Z emblemRuzni Prljavi Zli5 thg 3 20162 days
[-B__S]-B__S emblemBalkanske_Stoke13 thg 12 20151 month