Greku_Diff

Tham gia thg 7 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
plen

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Greku_Diff ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận9.591055
Cấp7,5610,0010,00
Chiến thắng4.93951,50%0360,00%360,00%
Thua4.54247,36%0120,00%120,00%
Trận hòa1101,15%0120,00%120,00%
Số trận sống sót2.54226,50%000,00%00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt7.1990,750102,00102,00
Tỷ lệ Phá hủy1,022,002,00
Xe tăng bị phát hiện9.2690,97071,4071,40
Thiệt hại1.101,591.940,201.940,20
Thiệt hại từ gọng kìm37,27164,00164,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện311,44491,00491,00
Thiệt hại từ hỗ trợ348,71655,00655,00
Thiệt hại tổng hợp1.450,292.595,202.595,20
Chiếm căn cứ3.7540,39000,0000,00
Phòng thủ căn cứ2.1870,23000,0000,00
Kinh nghiệm622,88991,20991,20
Tỉ lệ trúng đích67,12%74,00%74,00%
Chỉ số Cá nhân6.1940+2+2
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.2800+1+1
WN71.029,021.761,971.761,97
WN81.322,141.634,571.634,57
WNX1.227,331.617,741.617,74

Tiến trình của Greku_Diff

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Greku_Diff

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 491 Số trận
    1.764,74−36,24 nếu bị loại bỏ
  • DBV-152
    Cấp X· 124 Số trận
    1.894,27−12,29 nếu bị loại bỏ
  • XM57
    Cấp VIII· 113 Số trận
    1.982,42−9,50 nếu bị loại bỏ
  • CS-63
    Cấp X· 71 Số trận
    2.140,47−8,63 nếu bị loại bỏ
  • Emil I
    Cấp VIII· 59 Số trận
    2.380,37−8,00 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-3
    Cấp VIII· 202 Số trận
    560,76+16,34 nếu bị loại bỏ
  • Object 257
    Cấp IX· 175 Số trận
    831,88+8,99 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 126 Số trận
    615,44+8,38 nếu bị loại bỏ
  • M40/M43
    Cấp VIII· 131 Số trận
    639,81+7,63 nếu bị loại bỏ
  • M12
    Cấp VII· 105 Số trận
    434,84+7,26 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Greku_Diff

Dấu ấn thành thạo35Hạng 3382Hạng 2277Hạng 1120Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI13
X121383
IX315153
VIII379197
VII17114
VI25148
V221361
IV3384
III66251
II34611
I632

20 trong số 243 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 8% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Greku_Diff

10 Các Clan · 1y trong Các Clan

thg 7 20182020202120222023202420252026hôm nay
[BLA7E]BLA7E emblemMake It BURN!7 thg 4 202628 days
[13OO]13OO emblemJeden Ząb Ale Nie Do Wybicia8 thg 3 202627 days
[13OO]13OO emblemJeden Ząb Ale Nie Do Wybicia5 thg 1 20261 month
[T1M3R]T1M3R emblemBREATHING IS THE BASIS26 thg 11 202521 days
[G4LIA]G4LIA emblemG4LIA4 thg 11 20252 days
[-PJT-]-PJT- emblemPANCERNA JEDNOSTKA TAKTYCZNA30 thg 10 20259 days
[NISZA]NISZA emblemPolska Brygada Pancerna Naszej Niszy19 thg 10 202511 hours
[T1M3R]T1M3R emblemBREATHING IS THE BASIS18 thg 10 20251 month
[K4T]K4T emblemKitKat Mafia5 thg 9 20257 months
[H2LL]H2LL emblemA Piekła Nie Ma Akademia12 thg 2 20253 days