GradGrey

Tham gia thg 3 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[VOYIN] Противоборствующие Воїн
Tân binh · tham gia ngày 28 thg 8 2025
VOYIN emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của GradGrey ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận48.484080444
Cấp7,608,959,58
Chiến thắng24.55550,65%04556,25%23953,83%
Thua23.32348,10%03442,50%20045,05%
Trận hòa6061,25%011,25%51,13%
Số trận sống sót13.62728,11%03240,00%15835,59%
Xe tăng bị tiêu diệt40.6610,840831,044340,98
Tỷ lệ Phá hủy1,171,731,52
Xe tăng bị phát hiện40.9850,850570,714130,93
Thiệt hại1.132,131.846,691.906,40
Thiệt hại từ gọng kìm52,2276,6657,79
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện283,38296,41504,02
Thiệt hại từ hỗ trợ335,60373,08561,80
Thiệt hại tổng hợp1.467,742.219,762.468,36
Chiếm căn cứ28.1320,580280,352990,67
Phòng thủ căn cứ22.4780,460310,391130,25
Kinh nghiệm619,71928,15846,80
Tỉ lệ trúng đích66,43%69,10%72,97%
Chỉ số Cá nhân6.3770+6+30
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.4510+3+4
WN71.073,771.323,741.218,36
WN81.373,651.718,761.679,84
WNX1.325,551.753,471.679,79

Tiến trình của GradGrey

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của GradGrey

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • 105 leFH18B2
    Cấp V· 334 Số trận
    2.546,53−5,98 nếu bị loại bỏ
  • AMBT
    Cấp VIII· 325 Số trận
    1.964,13−5,51 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 1.332 Số trận
    1.448,32−5,00 nếu bị loại bỏ
  • M56 Scorpion
    Cấp VII· 1.338 Số trận
    1.477,87−4,55 nếu bị loại bỏ
  • ASTRON Rex 105 mm
    Cấp VIII· 274 Số trận
    1.916,57−4,39 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-3A
    Cấp VIII· 817 Số trận
    1.140,00+3,52 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 186 Số trận
    540,03+3,45 nếu bị loại bỏ
  • ARL V39
    Cấp VI· 219 Số trận
    525,81+3,13 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 395 Số trận
    889,64+2,91 nếu bị loại bỏ
  • IS-2
    Cấp VII· 619 Số trận
    1.011,28+2,77 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của GradGrey

Dấu ấn thành thạo67Hạng 33158Hạng 22220Hạng 11110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI3543
X7923279
IX6741416
VIII511297140
VII3132117
VI6761922
V638209
IV131596
III261051
II2684
I171

110 trong số 594 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 19% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của GradGrey

6 Các Clan · 3y trong Các Clan

thg 3 201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[VOYIN]VOYIN emblemПротивоборствующие Воїнhiện tại1 year
[KAZKA]KAZKA emblemukr-kazka4 thg 8 202511 months
[BUDDA]BUDDA emblemPEOPLE OF THE LIGHT11 thg 9 20242 days
[EHD]EHD emblemThe EHD8 thg 9 20243 months
[GJV]GJV emblemGLADlATORS22 thg 6 202420 days
[BOUH]BOUH emblemРВИ ЕМУ ГОРЛО1 thg 5 20241 year