Gozilla2003

Tham gia thg 11 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[DBDT] Du bist das Team!
Lính Dự bị · tham gia ngày 18 thg 8 2025
DBDT emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Gozilla2003 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.41200486
Cấp7,369,29
Chiến thắng6.26250,45%0027255,97%
Thua6.01848,49%0020943,00%
Trận hòa1321,06%0051,03%
Số trận sống sót2.62121,12%0014229,22%
Xe tăng bị tiêu diệt9.5930,77004530,93
Tỷ lệ Phá hủy0,981,32
Xe tăng bị phát hiện12.0930,97007301,50
Thiệt hại1.067,841.825,90
Thiệt hại từ gọng kìm46,0136,87
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện272,70524,80
Thiệt hại từ hỗ trợ318,71561,68
Thiệt hại tổng hợp1.386,562.357,55
Chiếm căn cứ3.4400,2800120,02
Phòng thủ căn cứ3.1050,25002390,49
Kinh nghiệm524,99869,28
Tỉ lệ trúng đích56,47%63,79%
Chỉ số Cá nhân5.55400+143
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.39700+97
WN71.031,071.332,60
WN81.331,511.920,03
WNX1.226,801.895,03

Tiến trình của Gozilla2003

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Gozilla2003

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • E 50
    Cấp IX· 623 Số trận
    2.062,94−50,07 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 406 Số trận
    1.912,58−31,67 nếu bị loại bỏ
  • M60
    Cấp X· 322 Số trận
    2.094,31−29,45 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 204 Số trận
    1.808,24−13,73 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 147 Số trận
    2.041,20−13,29 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Type 64
    Cấp VI· 1.434 Số trận
    952,66+26,79 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 216 Số trận
    373,76+16,25 nếu bị loại bỏ
  • ARL 44
    Cấp VI· 242 Số trận
    538,69+12,04 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 45
    Cấp VII· 168 Số trận
    456,54+11,94 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 100
    Cấp VIII· 300 Số trận
    878,76+8,80 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Gozilla2003

Dấu ấn thành thạo31Hạng 3356Hạng 2248Hạng 1123Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X2157
IX494
VIII31285
VII1661
VI14231
V22951
IV2488
III16534
II3691
I24

23 trong số 170 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Gozilla2003

8 Các Clan · 4y 4mo trong Các Clan

thg 11 20142016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[DBDT]DBDT emblemDu bist das Team!hiện tại1 year
[KTLKZ]KTLKZ emblemKEY TO LIFE6 thg 8 20252 days
[STL_B]STL_B emblemSteel Buddies19 thg 11 20233 years
[C1G0K]C1G0K emblemMagyar cibbon-vadászok gyülekezete2 thg 9 20206 minutes
[-DDH-]-DDH- emblemDer Durchgeknallte Haufen4 thg 6 20164 months
[-LSK-]-LSK- emblemDas Listige Suizidkommando25 thg 9 201510 days
[-SNR-]-SNR- emblemShoot n Run20 thg 6 20153 days
[8THMI]8THMI emblem8th.Motorrisierte Infantery15 thg 11 20148 hours