GhostFireTO

Tham gia thg 2 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
tr
[BIZIM] Bizim Klan Hepimizin Klanı
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 3 thg 12 2020
BIZIM emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của GhostFireTO ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận24.6120026
Cấp8,76——10,00
Chiến thắng12.89652,40%0—0—1869,23%
Thua11.32045,99%0—0—830,77%
Trận hòa3961,61%0—0—00,00%
Số trận sống sót8.14833,11%0—0—1246,15%
Xe tăng bị tiêu diệt24.6911,000—0—130,50
Tỷ lệ Phá hủy1,50——0,93
Xe tăng bị phát hiện25.6501,040—0—150,58
Thiệt hại1.753,06——1.563,65
Thiệt hại từ gọng kìm71,53——31,16
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện450,43——537,32
Thiệt hại từ hỗ trợ521,96——568,48
Thiệt hại tổng hợp2.275,02——2.194,68
Chiếm căn cứ9.4560,380—0—00,00
Phòng thủ căn cứ14.2140,580—0—00,00
Kinh nghiệm774,18——532,58
Tỉ lệ trúng đích69,60%——53,17%
Chỉ số Cá nhân8.40100+4
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.85000-2
WN71.308,26——925,52
WN81.883,09——1.242,00
WNX1.920,69——1.229,82

Tiến trình của GhostFireTO

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của GhostFireTO

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • CS-63
    Cấp X· 761 Số trận
    2.444,98−23,26 nếu bị loại bỏ
  • CS-52 LIS
    Cấp VIII· 1.254 Số trận
    2.358,24−22,20 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 780 Số trận
    2.234,60−13,32 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 445 Số trận
    2.624,08−11,63 nếu bị loại bỏ
  • WZ-111 model 5A
    Cấp X· 518 Số trận
    2.346,15−11,09 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-34-3
    Cấp VIII· 888 Số trận
    1.571,12+11,67 nếu bị loại bỏ
  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 490 Số trận
    1.437,97+9,60 nếu bị loại bỏ
  • T-54 first prototype
    Cấp VIII· 561 Số trận
    1.477,94+8,99 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 50
    Cấp IX· 182 Số trận
    1.247,46+5,55 nếu bị loại bỏ
  • FCM 50 t
    Cấp VIII· 196 Số trận
    1.263,67+4,72 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của GhostFireTO

Dấu ấn thành thạo19Hạng 3344Hạng 2279Hạng 1161Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—211—
X1151815
IX—262511
VIII21102020
VII—1669
VI33464
V1—721
IV22211
III442——
II331——
I2————

61 trong số 221 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 28% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của GhostFireTO

5 Các Clan · 5y 10mo trong Các Clan

thg 2 20162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[BIZIM]BIZIM emblemBizim Klan Hepimizin Klanıhiện tại6 years
[DEWA]DEWA emblemDeath Warriors İmkanın sınırını görmek için imkansızı denemek lazım5 thg 7 20202 months
[PYRZ]PYRZ emblem..POYRAZ..19 thg 11 201815 days
[GAZI-]GAZI- emblemGazi21 thg 3 20161 month
[SIRAT]SIRAT emblemSIRAT14 thg 2 201621 hours