GeneralofVictory

Tham gia thg 6 2025Trận đấu cuối Đã cập nhật
ru
[ITC_R] СТАЛЬНЫЕ ХИШНИКИ
Tân binh · tham gia ngày 16 thg 6 2026
ITC_R emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của GeneralofVictory ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận1.3090426
Cấp4,67—4,504,46
Chiến thắng50338,43%0—250,00%1246,15%
Thua78159,66%0—250,00%1453,85%
Trận hòa251,91%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót1047,94%0—00,00%13,85%
Xe tăng bị tiêu diệt3760,290—00,0070,27
Tỷ lệ Phá hủy0,31—0,000,28
Xe tăng bị phát hiện1.3151,000—30,75271,04
Thiệt hại175,81—86,50131,88
Thiệt hại từ gọng kìm5,38—0,000,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện114,45—64,75144,85
Thiệt hại từ hỗ trợ119,82—64,75144,85
Thiệt hại tổng hợp295,63—151,25276,73
Chiếm căn cứ1820,140—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ770,060—00,0000,00
Kinh nghiệm234,05—106,75192,88
Tỉ lệ trúng đích41,65%—100,00%50,00%
Chỉ số Cá nhân1.4520-1+3
Xếp hạng World of Tanks2.1640-4-7
WN7258,27—210,85335,49
WN8132,51—108,12209,02
WNX106,67—0,00105,29

Tiến trình của GeneralofVictory

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của GeneralofVictory

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp II· 73 Số trận
    242,55−5,35 nếu bị loại bỏ
  • Cấp III· 33 Số trận
    248,44−2,76 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 53 Số trận
    170,75−2,45 nếu bị loại bỏ
  • Cấp II· 30 Số trận
    205,58−1,44 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 48 Số trận
    119,10−0,76 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 80 Số trận
    15,59+13,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 116 Số trận
    45,70+6,58 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 97 Số trận
    33,04+6,08 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 50 Số trận
    2,71+5,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp III· 31 Số trận
    14,76+2,47 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của GeneralofVictory

Dấu hiệu Thiện chiến000

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X2———
IX2———
VIII2———
VII3———
VI8———
V14———
IV26———
III25———
II24———
I9———

Đã đọc các dấu cho 115 trong số 117 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo31Hạng 3319Hạng 222Hạng 111Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X1—1——
IX1—1——
VIII—11——
VII3————
VI171——
V752——
IV2051——
III1258——
II136321
I621——

1 trong số 117 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 1% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của GeneralofVictory

20 Các Clan · 11 months trong Các Clan

thg 6 20252026hôm nay
[ITC_R]ITC_R emblemСТАЛЬНЫЕ ХИШНИКИhiện tại4 months
[TYZZZ]TYZZZ emblem[xoma]15 thg 6 20263 days
[ITC_R]ITC_R emblemСТАЛЬНЫЕ ХИШНИКИ9 thg 6 202616 days
[WDJIN]WDJIN emblemWiseDjin22 thg 5 20264 minutes
[ITC_R]ITC_R emblemСТАЛЬНЫЕ ХИШНИКИ21 thg 5 202628 days
[TYZZZ]TYZZZ emblem[xoma]22 thg 4 20268 days
[-R-U]-R-U emblemКлан российско патриотичный клан13 thg 4 20267 days
[TYZZZ]TYZZZ emblem[xoma]4 thg 4 202613 days
[TYZZZ]TYZZZ emblem[xoma]19 thg 3 20264 months
[DADUA]DADUA emblemDAD TEAM FAMILY18 thg 11 20252 months
[WD-NG]WD-NG emblemКрилатим Ґрунту Не Треба12 thg 9 202523 days
[UK-UK]UK-UK emblemGolden Phoenix18 thg 8 202522 hours
[UGLY-]UGLY- emblemUGLY TEAM16 thg 8 20258 hours
[_CY_]_CY_ emblemСЛАВА УКРАЇНІ ГЕР0ЯМ СЛАВА15 thg 8 20256 days
[GRWV]GRWV emblemGrave-wave WOT CZ-SK klan8 thg 8 20252 days
[KRULA]KRULA emblemКрила України5 thg 8 20254 days
[KRULA]KRULA emblemКрила України30 thg 7 20255 days
[MEED]MEED emblemМЕД.24 thg 7 202523 hours
[WD-NG]WD-NG emblemКрилатим Ґрунту Не Треба22 thg 7 202524 hours
[WD-NG]WD-NG emblemКрилатим Ґрунту Не Треба28 thg 6 20253 days