GenerGrievous

Tham gia thg 3 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[TF-V] TheForce
Binh nhì · tham gia ngày 10 thg 12 2025
TF-V emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của GenerGrievous ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận23.55200133
Cấp7,10——10,57
Chiến thắng11.86750,39%0—0—7556,39%
Thua11.37048,28%0—0—5742,86%
Trận hòa3151,34%0—0—10,75%
Số trận sống sót5.05021,44%0—0—4332,33%
Xe tăng bị tiêu diệt17.0750,720—0—1230,92
Tỷ lệ Phá hủy0,92——1,37
Xe tăng bị phát hiện32.5861,380—0—3062,30
Thiệt hại1.124,92——2.398,62
Thiệt hại từ gọng kìm38,48——119,95
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện325,66——643,73
Thiệt hại từ hỗ trợ364,14——763,68
Thiệt hại tổng hợp1.489,06——3.462,09
Chiếm căn cứ13.1120,560—0—400,30
Phòng thủ căn cứ7.6800,330—0—420,32
Kinh nghiệm584,13——973,29
Tỉ lệ trúng đích58,99%——72,76%
Chỉ số Cá nhân6.02200+28
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.04200+7
WN71.119,61——1.408,62
WN81.464,27——2.592,39
WNX1.383,72——2.476,75

Tiến trình của GenerGrievous

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của GenerGrievous

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • PTZ-78
    Cấp XI· 293 Số trận
    2.244,98−18,63 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 393 Số trận
    2.190,13−18,59 nếu bị loại bỏ
  • M54 Renegade
    Cấp VIII· 506 Số trận
    2.026,95−14,77 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 322 Số trận
    2.131,46−14,15 nếu bị loại bỏ
  • Char Mle. 75
    Cấp IX· 779 Số trận
    1.731,17−10,86 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T67
    Cấp V· 387 Số trận
    361,39+12,29 nếu bị loại bỏ
  • KV-2
    Cấp VI· 471 Số trận
    735,52+11,20 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.02 (M)
    Cấp VI· 265 Số trận
    420,17+9,86 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 298 Số trận
    387,69+9,77 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 315 Số trận
    355,94+9,18 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của GenerGrievous

Dấu hiệu Thiện chiến5670

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI31——
X10113—
IX23122—
VIII50181—
VII426——
VI3771—
V401——
IV35———
III39———
II42———
I8———

Đã đọc các dấu cho 392 trong số 394 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo56Hạng 3395Hạng 22116Hạng 1181Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———23
X114513
IX4131416
VIII85132320
VII388209
VI42111810
V2714135
IV69983
III481782
II1312125—
I134——

81 trong số 394 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 21% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VI· 26 Số trận
    1.589nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 26 Số trận
    2.011nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 49 Số trận
    2.028nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 39 Số trận
    2.434nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 59 Số trận
    2.775nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 31 Số trận
    1.839nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của GenerGrievous

14 Các Clan · 9y 7mo trong Các Clan

thg 3 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[TF-V]TF-V emblemTheForcehiện tại10 months
[G1FTD]G1FTD emblemGIFTD plays9 thg 12 20251 day
[AABOO]AABOO emblemAll About Booster6 thg 9 202520 days
[NVH]NVH emblemLevel 10 creditbooster16 thg 8 20253 months
[NVH]NVH emblemLevel 10 creditbooster27 thg 3 20253 months
[FRDDY]FRDDY emblemFr3ddy's Commnity-Clan22 thg 9 20242 months
[R1K_O]R1K_O emblemRückzug ist keine Option21 thg 2 202420 days
[D-K-B]D-K-B emblemDie keiner bekam31 thg 1 202436 minutes
[NUKE_]NUKE_ emblemNuke Community28 thg 1 20241 year
[NACHT]NACHT emblemNachtschicht8 thg 1 20239 days
[1CBL]1CBL emblem1. CreditBoostLegion29 thg 11 20222 years
[BL_EA]BL_EA emblemBlood Eagle21 thg 12 20192 years
[BO-80]BO-80 emblem_Böhse_Onkelz_22 thg 11 20179 months
[BL_EA]BL_EA emblemBlood Eagle17 thg 2 20172 years