GasDani2001

Tham gia thg 12 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu
[LRBH] Last Rebel Brotherhood
Binh nhì · tham gia ngày 5 thg 6 2024
LRBH emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của GasDani2001 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận31.394030150
Cấp6,708,338,15
Chiến thắng15.47949,31%01860,00%7751,33%
Thua15.64449,83%01136,67%7147,33%
Trận hòa2710,86%013,33%21,33%
Số trận sống sót7.36923,47%01240,00%4832,00%
Xe tăng bị tiêu diệt24.5680,780381,271430,95
Tỷ lệ Phá hủy1,022,111,40
Xe tăng bị phát hiện32.0571,020160,531761,17
Thiệt hại835,101.736,871.459,91
Thiệt hại từ gọng kìm48,2055,2043,04
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện233,20324,53362,89
Thiệt hại từ hỗ trợ281,40379,73405,92
Thiệt hại tổng hợp1.116,492.116,601.824,54
Chiếm căn cứ20.3510,65000,00370,25
Phòng thủ căn cứ10.1970,32070,231320,88
Kinh nghiệm458,43979,00834,27
Tỉ lệ trúng đích66,11%70,38%72,11%
Chỉ số Cá nhân4.9750+5+13
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.8620+4+11
WN7983,681.477,651.288,02
WN81.192,402.013,201.752,16
WNX1.101,081.852,811.564,23

Tiến trình của GasDani2001

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của GasDani2001

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 633 Số trận
    1.769,67−19,44 nếu bị loại bỏ
  • E 25
    Cấp VII· 407 Số trận
    1.913,22−12,10 nếu bị loại bỏ
  • Object 277
    Cấp X· 386 Số trận
    1.568,94−9,43 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 305 Số trận
    1.630,28−8,12 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 152 Số trận
    2.272,38−7,57 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 988 Số trận
    510,87+18,37 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 729 Số trận
    347,17+15,21 nếu bị loại bỏ
  • T25/2
    Cấp VII· 449 Số trận
    331,36+12,58 nếu bị loại bỏ
  • M41 Walker Bulldog
    Cấp VIII· 490 Số trận
    513,88+9,52 nếu bị loại bỏ
  • T28 Prototype
    Cấp VIII· 410 Số trận
    618,58+8,26 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của GasDani2001

Dấu ấn thành thạo45Hạng 33116Hạng 22132Hạng 1170Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X797
IX212204
VIII11162714
VII5581811
VI22151711
V25181313
IV815113
III81895
II4131071
I2271

70 trong số 381 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 18% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của GasDani2001

10 Các Clan · 9y 7mo trong Các Clan

thg 12 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[LRBH]LRBH emblemLast Rebel Brotherhoodhiện tại2 years
[FKF]FKF emblemWe'll JUST take out the trash4 thg 6 20243 years
[ZET_]ZET_ emblemZero Tolerancia10 thg 1 20215 months
[AMAZE]AMAZE emblemAmazing!31 thg 7 20206 days
[LUSTA]LUSTA emblemLezser Unicum Srácok Tankos Alakulata24 thg 7 20201 year
[MYDAY]MYDAY emblemRemember Of Mayday31 thg 7 20191 month
[LUSTA]LUSTA emblemLezser Unicum Srácok Tankos Alakulata30 thg 6 20197 months
[FKF]FKF emblemWe'll JUST take out the trash18 thg 11 201811 days
[LUSTA]LUSTA emblemLezser Unicum Srácok Tankos Alakulata5 thg 11 20182 years
[URAL]URAL emblemURAL15 thg 2 20176 months