Furiousa

Tham gia thg 5 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
enro
[WGLS] WAR Eagles
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 21 thg 9 2023
WGLS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Furiousa ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận33.314072283
Cấp8,089,199,31
Chiến thắng16.05248,18%03751,39%13848,76%
Thua16.90650,75%03447,22%14350,53%
Trận hòa3561,07%011,39%20,71%
Số trận sống sót7.18021,55%01622,22%7426,15%
Xe tăng bị tiêu diệt20.1320,600560,781910,67
Tỷ lệ Phá hủy0,771,000,91
Xe tăng bị phát hiện24.9790,750640,892250,80
Thiệt hại1.086,071.609,441.630,61
Thiệt hại từ gọng kìm58,4128,8846,69
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện270,68291,50278,31
Thiệt hại từ hỗ trợ329,09320,38325,00
Thiệt hại tổng hợp1.415,161.929,821.969,71
Chiếm căn cứ15.5430,470821,142500,88
Phòng thủ căn cứ11.1360,33000,0050,02
Kinh nghiệm563,89824,35787,32
Tỉ lệ trúng đích71,99%75,71%76,75%
Chỉ số Cá nhân5.3560+4+13
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.10000+5
WN7835,221.017,08910,78
WN81.053,281.287,911.237,85
WNX939,161.230,731.199,07

Tiến trình của Furiousa

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Furiousa

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • 50TP prototyp
    Cấp VIII· 1.756 Số trận
    1.421,20−24,16 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 49 Liberté
    Cấp VIII· 2.548 Số trận
    1.239,58−21,97 nếu bị loại bỏ
  • AE Phase I
    Cấp IX· 904 Số trận
    1.516,30−16,45 nếu bị loại bỏ
  • XM57
    Cấp VIII· 561 Số trận
    1.685,27−12,26 nếu bị loại bỏ
  • Object 252U
    Cấp VIII· 594 Số trận
    1.566,22−10,19 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Panther mit 8,8 cm L/71
    Cấp VIII· 3.247 Số trận
    609,71+37,01 nếu bị loại bỏ
  • Indien-Panzer
    Cấp VIII· 488 Số trận
    305,33+10,12 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.02 (D)
    Cấp VII· 377 Số trận
    187,11+8,56 nếu bị loại bỏ
  • Black Prince
    Cấp VII· 294 Số trận
    251,30+6,34 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (D)
    Cấp VI· 274 Số trận
    125,99+6,02 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Furiousa

Dấu ấn thành thạo33Hạng 3393Hạng 2268Hạng 1129Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI131
X210155
IX1311207
VIII418139
VII41172
VI141242
V311433
IV1565
III2531
II433
I312

29 trong số 238 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 12% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Furiousa

1 Các Clan · 2y 9mo trong Các Clan

thg 5 20162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[WGLS]WGLS emblemWAR Eagleshiện tại3 years