FrontLineAssembly_97

Tham gia thg 12 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[UA_PD] UA-ZT
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 27 thg 9 2025
UA_PD emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của FrontLineAssembly_97 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận53.0970132772
Cấp8,17—9,199,95
Chiến thắng27.14151,12%0—7657,58%41653,89%
Thua25.17047,40%0—5642,42%34444,56%
Trận hòa7861,48%0—00,00%121,55%
Số trận sống sót11.21821,13%0—4030,30%19124,74%
Xe tăng bị tiêu diệt42.6790,800—1200,916790,88
Tỷ lệ Phá hủy1,02—1,301,17
Xe tăng bị phát hiện60.0031,130—1381,059701,26
Thiệt hại1.571,17—2.403,802.465,77
Thiệt hại từ gọng kìm61,53—49,3595,03
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện332,76—254,58451,16
Thiệt hại từ hỗ trợ394,29—303,92546,19
Thiệt hại tổng hợp1.965,43—2.707,733.013,19
Chiếm căn cứ21.3100,400—670,517871,02
Phòng thủ căn cứ10.6610,200—20,02120,02
Kinh nghiệm635,37—964,18930,03
Tỉ lệ trúng đích67,92%—75,16%74,02%
Chỉ số Cá nhân7.5940+7+30
Xếp hạng World of Tanks6.5130+4+3
WN71.181,13—1.418,571.288,83
WN81.739,53—2.264,582.086,49
WNX1.726,88—2.261,602.151,21

Tiến trình của FrontLineAssembly_97

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của FrontLineAssembly_97

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.006 Số trận
    2.904,54−26,30 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 945 Số trận
    2.637,85−18,28 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.301 Số trận
    2.362,88−17,78 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.338 Số trận
    2.296,28−16,15 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 688 Số trận
    2.626,05−12,46 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 1.368 Số trận
    944,27+13,54 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 2.033 Số trận
    1.384,89+13,48 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 609 Số trận
    550,95+13,44 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 500 Số trận
    309,21+11,38 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 1.008 Số trận
    977,62+11,37 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của FrontLineAssembly_97

Dấu ấn thành thạo33Hạng 3362Hạng 2278Hạng 11105Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——433
X—221426
IX2161217
VIII126835
VII1—159
VI215109
V14794
IV35771
III351091
II51091—
I135——

105 trong số 297 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 35% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của FrontLineAssembly_97

11 Các Clan · 2y trong Các Clan

thg 12 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[UA_PD]UA_PD emblemUA-ZThiện tại1 year
[LU4]LU4 emblemNoobs on Parade25 thg 9 202522 days
[IHL]IHL emblemIronheart Legion (Легіон Залізного Серця)1 thg 9 20254 months
[-RX-]-RX- emblemLegio Rex21 thg 4 202521 days
[XG_UA]XG_UA emblemХарківські живжики14 thg 3 20253 months
[D-1]D-1 emblemDNIPRO-129 thg 11 20242 months
[ZAKUA]ZAKUA emblemSTEEL RIDERS UA5 thg 9 202420 days
[PALYA]PALYA emblemPALYANYTSYA14 thg 8 20245 months
[_450_]_450_ emblemУкраїна,понад усе!!!23 thg 3 20242 days
[OTMAN]OTMAN emblemОтаман25 thg 2 202416 days
[YKR-G]YKR-G emblemUkrainian Gamers™7 thg 2 20244 days