Frixiic

Tham gia thg 11 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
fr

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Frixiic ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận166000
Cấp3,53———
Chiến thắng8651,81%0—0—0—
Thua7846,99%0—0—0—
Trận hòa21,20%0—0—0—
Số trận sống sót2414,46%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt330,200—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,23———
Xe tăng bị phát hiện990,600—0—0—
Thiệt hại78,96———
Thiệt hại từ gọng kìm3,30———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện64,11———
Thiệt hại từ hỗ trợ67,40———
Thiệt hại tổng hợp146,36———
Chiếm căn cứ2121,280—0—0—
Phòng thủ căn cứ340,200—0—0—
Kinh nghiệm178,43———
Tỉ lệ trúng đích26,49%———
Chỉ số Cá nhân1.848000
Chỉ số đánh giá World of Tanks1.583000
WN7324,71———
WN8107,25———
WNX6,94———

Tiến trình của Frixiic

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Frixiic

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. 38 (t)
    Cấp III· 33 Số trận
    30,67−4,04 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. 38 (t) n.A.
    Cấp IV· 57 Số trận
    18,90−1,16 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

Không có xe tăng nào kéo tụt tổng thể.

Các dấu và thành tích Mastery của Frixiic

Dấu ấn thành thạo7Hạng 331Hạng 220Hạng 110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
VI11———
IV—11——
III21———
II53———
I31———

0 trong số 19 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 0% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Frixiic

1 Các Clan · 1y 2mo trong Các Clan

thg 11 20182020202120222023202420252026hôm nay
[LLPE]LLPE emblemLes Loups Enragés7 thg 3 20201 year