Friend

Tham gia thg 4 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
pten
[TM4E] Team Metralhas 4ever
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 31 thg 7 2026
TM4E emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Friend ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận41.2240250
Cấp9,5010,009,92
Chiến thắng23.35956,66%000,00%2652,00%
Thua17.04841,35%02100,00%2244,00%
Trận hòa8171,98%000,00%24,00%
Số trận sống sót14.76135,81%000,00%1530,00%
Xe tăng bị tiêu diệt56.7531,38000,00521,04
Tỷ lệ Phá hủy2,140,001,49
Xe tăng bị phát hiện48.6231,18010,50400,80
Thiệt hại2.594,081.764,502.520,46
Thiệt hại từ gọng kìm113,920,00100,32
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện530,26323,00414,76
Thiệt hại từ hỗ trợ644,18323,00515,08
Thiệt hại tổng hợp3.238,262.087,503.035,54
Chiếm căn cứ6.3990,16000,0090,18
Phòng thủ căn cứ14.9810,36000,0000,00
Kinh nghiệm888,12117,00829,94
Tỉ lệ trúng đích73,61%57,14%70,14%
Chỉ số Cá nhân10.6320-1-1
Chỉ số đánh giá World of Tanks8.61400-2
WN71.682,09271,571.294,11
WN82.647,92743,901.933,03
WNX2.859,79723,392.175,43

Tiến trình của Friend

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Friend

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • TVP T 50/51
    Cấp X· 8.611 Số trận
    2.982,14−35,28 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 2.893 Số trận
    3.156,44−26,04 nếu bị loại bỏ
  • M60
    Cấp X· 2.380 Số trận
    3.185,03−24,51 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 1.533 Số trận
    3.484,88−18,65 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 2.344 Số trận
    3.233,75−18,07 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • FV215b (183)
    Cấp X· 2.714 Số trận
    2.389,37+28,27 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 1.046 Số trận
    2.294,48+18,93 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 71 Tesák
    Cấp X· 325 Số trận
    1.886,33+9,42 nếu bị loại bỏ
  • Manticore
    Cấp X· 693 Số trận
    2.525,80+8,45 nếu bị loại bỏ
  • Cobra
    Cấp IX· 840 Số trận
    2.508,92+7,22 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Friend

Dấu hiệu Thiện chiến29157

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI21
X111674
IX13151
VIII17732
VII62
VI52
V4
IV1
III1

51 trong số 111 xe tăng có một dấu, chiếm 46% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo8Hạng 3313Hạng 2229Hạng 1152Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI111
X224921
IX11459
VIII233714
VII143
VI124
V22
IV1
III1

52 trong số 111 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 47% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp X· 50 Số trận
    3.239nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 49 Số trận
    3.000nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 45 Số trận
    1.454nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 26 Số trận
    2.574nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 40 Số trận
    1.856nòng pháo có
  • Cấp IX· 42 Số trận
    3.175nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Friend

35 Các Clan · 10y 9mo trong Các Clan

thg 4 2011201420162018202020222024hôm nay
[TM4E]TM4E emblemTeam Metralhas 4everhiện tại2 months
[GOP]GOP emblemGrupo Operacional Português14 thg 7 202618 days
[RYNO]RYNO emblemdo you face it !!!25 thg 6 20268 months
[DGOD]DGOD emblemDGOD1 thg 11 20254 months
[RYNO]RYNO emblemdo you face it !!!11 thg 7 20253 months
[AURAX]AURAX emblemAURA1 thg 4 202527 days
[RYNO]RYNO emblemdo you face it !!!4 thg 3 20252 months
[KROLL]KROLL emblemKamikaze Rollers2 thg 1 20258 months
[ELCC]ELCC emblemElites Lusitanos Company of Conquerors27 thg 4 20247 months
[RYNO1]RYNO1 emblemRyno1- crushing clowns since 201517 thg 9 20231 year
[TEMU-]TEMU- emblemTactical Elite Military Unit9 thg 5 20221 year
[-B-C-]-B-C- emblemBritish Centurions16 thg 2 20213 months
[TEMU-]TEMU- emblemTactical Elite Military Unit6 thg 11 202024 days
[AURAX]AURAX emblemAURA7 thg 10 202020 days
[TITNS]TITNS emblem- TITANS -16 thg 9 20205 days
[QUIET]QUIET emblemPhantom Snipers27 thg 7 20205 days
[NLIFE]NLIFE emblemNO LIFE5 thg 7 20203 months
[MONG0]MONG0 emblemMONG019 thg 4 20209 months
[DAILY]DAILY emblemMake Daily Great Again19 thg 7 201912 days
[MONG0]MONG0 emblemMONG06 thg 7 20197 months
[MONG0]MONG0 emblemMONG011 thg 12 20184 months
[KROLL]KROLL emblemKamikaze Rollers7 thg 8 20182 months
[PT_JV]PT_JV emblemPortugueseWotJointVenture10 thg 6 201810 days
[KROLL]KROLL emblemKamikaze Rollers28 thg 5 20185 months
[ORDEM]ORDEM emblemA Ordem7 thg 1 201812 days
[ORDEM]ORDEM emblemA Ordem16 thg 12 20178 months
[FEPT]FEPT emblemFE-PT Forças Especiais Portuguesas27 thg 2 20172 months
[RYNO]RYNO emblemdo you face it !!!30 thg 12 20165 months
[RED_S]RED_S emblemRed Supreme12 thg 6 20161 month
[GOP]GOP emblemGrupo Operacional Português10 thg 4 20163 months
[BCBP]BCBP emblemBATALHÃO CARROS BLINDADOS PORTUGUÊS20 thg 12 201521 days
[-NGK-]-NGK- emblemNew Generation Killers15 thg 9 20153 months
[P_T_S]P_T_S emblemPANTERAS29 thg 6 20152 months
[ORDEM]ORDEM emblemA Ordem8 thg 5 20156 months
[PPKL]PPKL emblemPowPepKillers6 thg 10 201417 days