Fleischey

Tham gia thg 3 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
deruuk
[300X] Last of the 300
Tân binh · tham gia ngày 12 thg 4 2026
300X emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Fleischey ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận49.905060268
Cấp6,84—9,558,97
Chiến thắng26.32352,75%0—3456,67%13249,25%
Thua23.02746,14%0—2541,67%12747,39%
Trận hòa5551,11%0—11,67%93,36%
Số trận sống sót18.33936,75%0—2643,33%10639,55%
Xe tăng bị tiêu diệt49.8661,000—540,902671,00
Tỷ lệ Phá hủy1,58—1,591,65
Xe tăng bị phát hiện37.1160,740—160,271020,38
Thiệt hại1.109,57—1.926,251.818,34
Thiệt hại từ gọng kìm50,20—84,9363,41
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện216,30—146,73213,79
Thiệt hại từ hỗ trợ266,50—231,66277,20
Thiệt hại tổng hợp1.376,07—2.228,272.126,00
Chiếm căn cứ41.6210,830—00,00860,32
Phòng thủ căn cứ42.4970,850—1001,671790,67
Kinh nghiệm692,10—860,87821,81
Tỉ lệ trúng đích56,74%—56,37%63,01%
Chỉ số Cá nhân7.3280+4+5
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.5200-10
WN71.278,48—1.286,541.176,65
WN81.671,50—1.883,651.716,25
WNX1.545,10—1.670,261.644,07

Tiến trình của Fleischey

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Fleischey

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 163 Số trận
    2.877,80−5,36 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 137 Số trận
    2.693,28−4,33 nếu bị loại bỏ
  • Dicker Max
    Cấp VI· 874 Số trận
    1.834,12−4,29 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 75 (FL 10)
    Cấp VIII· 156 Số trận
    2.834,34−4,14 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion
    Cấp VIII· 477 Số trận
    1.891,23−3,91 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. II
    Cấp II· 564 Số trận
    348,92+4,86 nếu bị loại bỏ
  • AMX AC mle. 48
    Cấp VIII· 176 Số trận
    797,21+3,15 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 187 Số trận
    740,22+2,71 nếu bị loại bỏ
  • Panther mit 8,8 cm L/71
    Cấp VIII· 290 Số trận
    1.196,94+2,62 nếu bị loại bỏ
  • VK 36.01 (H)
    Cấp VI· 220 Số trận
    917,44+2,61 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Fleischey

Dấu ấn thành thạo108Hạng 33249Hạng 22275Hạng 11233Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI105———
X182628267
IX1929453312
VIII39777663
VII—3223130
VI——73746
V15172438
IV15201714
III411151719
II121116114
I3423—

233 trong số 936 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 25% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Fleischey

11 Các Clan · 1y 7mo trong Các Clan

thg 3 20162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[300X]300X emblemLast of the 300hiện tại6 months
[TM_13]TM_13 emblemTeam 1311 thg 4 202618 days
[300X]300X emblemLast of the 30023 thg 3 20262 months
[L1G]L1G emblemLegio l Germanica24 thg 1 20262 months
[AMBT]AMBT emblemAim Might Be Trash3 thg 12 202524 days
[KEKC_]KEKC_ emblemГра на перемогу з смаком. WIN 80%+5 thg 11 20254 months
[KEKC_]KEKC_ emblemГра на перемогу з смаком. WIN 80%+9 thg 7 20251 day
[L1G]L1G emblemLegio l Germanica5 thg 7 20253 months
[TAKER]TAKER emblemUNDERT4KER26 thg 3 202513 days
[-BLR-]-BLR- emblemFree Belarus12 thg 3 20253 days
[L1G]L1G emblemLegio l Germanica7 thg 3 20254 months