Fire___P

Tham gia thg 8 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[SISA4] GrUd_4_RaZmERA
Binh nhì · tham gia ngày 26 thg 12 2025
SISA4 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Fire___P ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận24.38402128
Cấp7,166,507,83
Chiến thắng12.41050,89%000,00%5845,31%
Thua11.58947,53%02100,00%6550,78%
Trận hòa3851,58%000,00%53,91%
Số trận sống sót5.73123,50%000,00%4232,81%
Xe tăng bị tiêu diệt21.0330,86010,50990,77
Tỷ lệ Phá hủy1,130,501,15
Xe tăng bị phát hiện26.4041,08000,00770,60
Thiệt hại1.109,531.666,001.376,20
Thiệt hại từ gọng kìm46,32175,0026,45
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện282,010,00234,46
Thiệt hại từ hỗ trợ328,34175,00260,91
Thiệt hại tổng hợp1.437,871.841,001.611,32
Chiếm căn cứ27.8711,14000,001080,84
Phòng thủ căn cứ9.7270,40000,00540,42
Kinh nghiệm542,04743,50702,98
Tỉ lệ trúng đích63,26%51,52%57,09%
Chỉ số Cá nhân6.0170-1-2
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.7060+1+2
WN71.148,20886,20996,08
WN81.503,512.361,711.509,32
WNX1.449,992.674,391.527,12

Tiến trình của Fire___P

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Fire___P

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T-62A
    Cấp X· 824 Số trận
    2.181,57−34,31 nếu bị loại bỏ
  • Object 703 Version II
    Cấp VIII· 1.277 Số trận
    1.912,73−33,45 nếu bị loại bỏ
  • TVP T 50/51
    Cấp X· 639 Số trận
    1.993,01−20,81 nếu bị loại bỏ
  • Grille 15
    Cấp X· 352 Số trận
    2.090,96−13,35 nếu bị loại bỏ
  • Strv 103B
    Cấp X· 289 Số trận
    2.167,18−12,13 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. T 25
    Cấp V· 925 Số trận
    670,37+21,38 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 333 Số trận
    634,63+13,55 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 335 Số trận
    836,37+9,52 nếu bị loại bỏ
  • BT-7
    Cấp IV· 305 Số trận
    264,82+8,93 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 138 Số trận
    368,15+4,78 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Fire___P

Dấu ấn thành thạo34Hạng 33117Hạng 22125Hạng 1176Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X49118
IX52141811
VIII22103013
VII12201411
VI1114159
V2515711
IV559105
III5510123
II951265
I1342

76 trong số 383 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 20% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Fire___P

4 Các Clan · 1y 2mo trong Các Clan

thg 8 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[SISA4]SISA4 emblemGrUd_4_RaZmERAhiện tại9 months
[777UA]777UA emblemHeroes of Ukraine20 thg 11 20256 months
[UBOH]UBOH emblemСоюз Боевых Хомячков23 thg 9 20233 months
[QXTR]QXTR emblemQuantumQXTR™18 thg 2 20231 minute