FirePowerHour

Tham gia thg 10 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[CUTZE] Wojder
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 26 thg 3 2021
CUTZE emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của FirePowerHour ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận11.952021356
Cấp7,3610,149,59
Chiến thắng5.89349,31%01257,14%17448,88%
Thua5.92249,55%0942,86%17749,72%
Trận hòa1371,15%000,00%51,40%
Số trận sống sót3.26927,35%0628,57%10328,93%
Xe tăng bị tiêu diệt9.1150,760190,902970,83
Tỷ lệ Phá hủy1,051,271,17
Xe tăng bị phát hiện8.8120,740130,622750,77
Thiệt hại1.038,401.416,001.770,07
Thiệt hại từ gọng kìm47,1531,3347,61
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện233,91382,43372,28
Thiệt hại từ hỗ trợ281,06413,76419,89
Thiệt hại tổng hợp1.319,461.829,762.167,38
Chiếm căn cứ10.3940,87000,00980,28
Phòng thủ căn cứ5.5200,46000,00680,19
Kinh nghiệm496,69503,52649,42
Tỉ lệ trúng đích65,74%72,73%75,65%
Chỉ số Cá nhân5.5360+5+57
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.4570-3+12
WN7987,00985,531.010,34
WN81.215,361.023,811.430,64
WNX1.086,91884,921.381,97

Tiến trình của FirePowerHour

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của FirePowerHour

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • XM69 Hacker
    Cấp XI· 304 Số trận
    2.187,60−39,20 nếu bị loại bỏ
  • Centurion Action X
    Cấp X· 374 Số trận
    1.578,18−20,84 nếu bị loại bỏ
  • FV4025 Contriver
    Cấp XI· 272 Số trận
    1.608,94−18,50 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M40 mod. 65
    Cấp X· 286 Số trận
    1.391,75−11,87 nếu bị loại bỏ
  • AMX M4 mle. 49 Liberté
    Cấp VIII· 527 Số trận
    1.295,39−9,53 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Centurion Mk. I
    Cấp VIII· 176 Số trận
    506,81+9,67 nếu bị loại bỏ
  • BT-7
    Cấp IV· 183 Số trận
    177,99+8,21 nếu bị loại bỏ
  • AMX ELC bis
    Cấp V· 146 Số trận
    291,18+7,67 nếu bị loại bỏ
  • 112
    Cấp VIII· 356 Số trận
    843,80+7,55 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 187 Số trận
    710,56+7,32 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của FirePowerHour

Dấu ấn thành thạo34Hạng 3390Hạng 2253Hạng 1117Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI31
X1823
IX254
VIII211114
VII11652
VI45961
V141071
IV441343
III281351
II68125
I1311

17 trong số 214 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 8% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của FirePowerHour

4 Các Clan · 5y 4mo trong Các Clan

thg 10 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[CUTZE]CUTZE emblemWojderhiện tại5 years
[OUCH-]OUCH- emblemOld United Coughing Heroes12 thg 2 20211 month
[BBOY2]BBOY2 emblem<<<AKADEMIJA B_BOY>>>8 thg 1 202121 hours
[-SAL-]-SAL- emblemSoldiers and Legions13 thg 1 201726 days