FerroF

Tham gia thg 4 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[UALSS] Український легіон січових стрільців
Tân binh · tham gia ngày 19 thg 8 2025
UALSS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của FerroF ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận81.0901749304
Cấp7,108,478,358,35
Chiến thắng41.60351,30%847,06%2142,86%15751,64%
Thua38.25347,17%952,94%2857,14%14347,04%
Trận hòa1.2341,52%00,00%00,00%41,32%
Số trận sống sót30.39037,48%635,29%1734,69%12440,79%
Xe tăng bị tiêu diệt76.5880,94191,12420,862820,93
Tỷ lệ Phá hủy1,511,731,311,57
Xe tăng bị phát hiện52.0440,64130,76250,511480,49
Thiệt hại1.019,021.311,761.118,531.283,98
Thiệt hại từ gọng kìm44,8482,7652,7347,47
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện190,78296,94226,00231,42
Thiệt hại từ hỗ trợ235,62379,71278,73278,89
Thiệt hại tổng hợp1.254,641.691,471.397,271.562,87
Chiếm căn cứ92.7591,1400,0000,001450,48
Phòng thủ căn cứ53.8750,6600,0000,001820,60
Kinh nghiệm473,49526,47566,02518,42
Tỉ lệ trúng đích60,38%57,46%50,27%55,32%
Chỉ số Cá nhân6.7310-1+4
Xếp hạng World of Tanks5.8390+1-1
WN71.129,061.068,74794,391.081,88
WN81.405,101.510,511.107,801.334,85
WNX1.251,611.491,851.104,521.240,04

Tiến trình của FerroF

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của FerroF

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 2.840 Số trận
    1.539,80−16,11 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 750 Số trận
    2.820,68−6,05 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 2.404 Số trận
    1.430,58−5,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 1.057 Số trận
    1.823,29−5,36 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 882 Số trận
    1.792,65−4,32 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 2.022 Số trận
    896,83+13,91 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.200 Số trận
    972,27+6,10 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.120 Số trận
    918,96+5,55 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.234 Số trận
    944,20+5,12 nếu bị loại bỏ
  • Cấp II· 804 Số trận
    316,91+4,79 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của FerroF

Dấu ấn thành thạo14Hạng 3358Hạng 2281Hạng 11120Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X—1315
IX——699
VIII1—31415
VII——51818
VI1—71429
V—16923
IV11848
III461146
II24466
I21421

120 trong số 284 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 42% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của FerroF

6 Các Clan · 2y 7mo trong Các Clan

thg 4 201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[UALSS]UALSS emblemУкраїнський легіон січових стрільцівhiện tại1 year
[STATB]STATB emblemБ А Н Д Е Р Ш Т А Т22 thg 6 20251 month
[UA_I_]UA_I_ emblemGreat respect to the Ukrainian soldiers, Glory to the ZSU.12 thg 4 20257 months
[PK_UA]PK_UA emblem_ПриВИД КИЄВА_1 thg 9 202424 hours
[UA03]UA03 emblem--=>>UKRAINE<<=--1 thg 8 20245 days
[UAWST]UAWST emblemУкраїнці: вміємо справно танкувати!15 thg 6 20241 year