Fatebite

Tham gia thg 8 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[VPL] Veterani Polska
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 22 thg 3 2026
VPL emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Fatebite ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận25.185051539
Cấp7,858,558,58
Chiến thắng12.05447,86%02549,02%26549,17%
Thua12.80450,84%02549,02%26649,35%
Trận hòa3271,30%011,96%81,48%
Số trận sống sót6.13724,37%01529,41%16029,68%
Xe tăng bị tiêu diệt19.4860,770490,965070,94
Tỷ lệ Phá hủy1,021,361,34
Xe tăng bị phát hiện22.8860,910531,044500,83
Thiệt hại1.141,991.500,881.716,76
Thiệt hại từ gọng kìm42,4358,4935,80
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện245,05415,29328,31
Thiệt hại từ hỗ trợ287,48473,78364,11
Thiệt hại tổng hợp1.429,472.018,532.078,61
Chiếm căn cứ23.0160,91020,042890,54
Phòng thủ căn cứ10.0470,40000,00300,06
Kinh nghiệm619,55864,24827,43
Tỉ lệ trúng đích66,99%70,76%67,77%
Chỉ số Cá nhân5.5630+4+41
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.1100+3+36
WN7978,881.118,471.160,88
WN81.243,881.418,011.615,72
WNX1.153,801.528,861.747,47

Tiến trình của Fatebite

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Fatebite

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Concept 1B
    Cấp IX· 756 Số trận
    1.829,54−25,70 nếu bị loại bỏ
  • AE Phase I
    Cấp IX· 252 Số trận
    1.785,32−6,99 nếu bị loại bỏ
  • E 100
    Cấp X· 687 Số trận
    1.281,66−6,93 nếu bị loại bỏ
  • Strv 103B
    Cấp X· 312 Số trận
    1.400,10−4,46 nếu bị loại bỏ
  • Ferdinand
    Cấp VIII· 483 Số trận
    1.372,59−4,25 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M103
    Cấp IX· 364 Số trận
    699,10+8,13 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 326 Số trận
    668,53+6,35 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III/IV
    Cấp V· 222 Số trận
    177,76+5,98 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III Ausf. J
    Cấp IV· 124 Số trận
    22,87+5,25 nếu bị loại bỏ
  • AMX 50 120
    Cấp IX· 297 Số trận
    809,36+5,18 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Fatebite

Dấu ấn thành thạo57Hạng 3393Hạng 22103Hạng 1157Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI31
X51117144
IX34142214
VIII45162814
VII213165
VI331499
V57755
IV54233
III27541
II57222
I62

57 trong số 344 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 17% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Fatebite

11 Các Clan · 5y trong Các Clan

thg 8 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[VPL]VPL emblemVeterani Polskahiện tại6 months
[NAME_]NAME_ emblemClanNoName21 thg 3 202611 days
[IXK]IXK emblemIX Kohorta9 thg 3 20262 years
[_IXK_]_IXK_ emblemIX Kohorta Akademia11 thg 7 20245 months
[SILNY]SILNY emblemWładcy Valhalli6 thg 3 20211 year
[IC0H]IC0H emblemINTERNATI0NAL C0MPANY 0F HER0ES7 thg 11 201929 days
[FE2T]FE2T emblemNo Fear Just Rush 229 thg 8 20196 months
[NIS2A]NIS2A emblem2-Polska Brygada Pancerna Naszej Niszy27 thg 2 20194 months
[NIS2A]NIS2A emblem2-Polska Brygada Pancerna Naszej Niszy8 thg 1 20183 months
[BS-]BS- emblemBezspiny25 thg 9 20171 month
[HD-PL]HD-PL emblemHusaria:Duma I Honor11 thg 3 20161 month