Fapiwe

Tham gia thg 9 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuk
[_UFC_] Українське нескорене козацтво
Binh nhì · tham gia ngày 11 thg 10 2023
_UFC_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Fapiwe ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận20.42905170
Cấp8,2310,0010,06
Chiến thắng10.16449,75%02141,18%3042,86%
Thua9.96248,76%03058,82%3955,71%
Trận hòa3031,48%000,00%11,43%
Số trận sống sót6.00729,40%01325,49%1825,71%
Xe tăng bị tiêu diệt17.7830,870280,55310,44
Tỷ lệ Phá hủy1,230,740,60
Xe tăng bị phát hiện20.2870,990320,63460,66
Thiệt hại1.339,061.699,201.688,61
Thiệt hại từ gọng kìm73,1529,8434,10
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện365,12433,07512,30
Thiệt hại từ hỗ trợ438,26462,91546,40
Thiệt hại tổng hợp1.777,382.244,732.291,54
Chiếm căn cứ7.4370,36010,0210,01
Phòng thủ căn cứ9.6470,47000,0000,00
Kinh nghiệm563,73674,84695,74
Tỉ lệ trúng đích67,31%65,70%65,16%
Chỉ số Cá nhân6.6470-4-3
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.8920-5-8
WN71.108,18663,01632,17
WN81.491,681.046,601.044,71
WNX1.488,111.152,871.096,10

Tiến trình của Fapiwe

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Fapiwe

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Object 430
    Cấp IX· 255 Số trận
    2.434,17−12,65 nếu bị loại bỏ
  • Strv S1
    Cấp VIII· 516 Số trận
    1.875,25−9,72 nếu bị loại bỏ
  • 121B
    Cấp X· 235 Số trận
    2.080,31−9,58 nếu bị loại bỏ
  • Strv 103B
    Cấp X· 254 Số trận
    2.044,59−8,97 nếu bị loại bỏ
  • T57 Heavy
    Cấp X· 329 Số trận
    1.773,96−8,97 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T49
    Cấp IX· 835 Số trận
    934,49+25,47 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 524 Số trận
    825,70+11,90 nếu bị loại bỏ
  • M41 Walker Bulldog
    Cấp VIII· 321 Số trận
    745,59+10,73 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 229 Số trận
    373,39+10,35 nếu bị loại bỏ
  • T-28
    Cấp IV· 104 Số trận
    5,38+7,29 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Fapiwe

Dấu ấn thành thạo15Hạng 3333Hạng 2249Hạng 1151Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X51011
IX1231013
VIII43139
VII12136
VI636
V2653
IV2332
III13311
II122
I21

51 trong số 156 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 33% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Fapiwe

3 Các Clan · 3y trong Các Clan

thg 9 20142016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтвоhiện tại3 years
[BSDR]BSDR emblemBESEDER15 thg 3 202322 days
[_UFC_]_UFC_ emblemУкраїнське нескорене козацтво9 thg 2 20234 months