Thống kê advances của Engineering_Sample ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 158 | 0 | 6 | 19 | ||||
| Chiến thắng | 77 | 48,73% | 0 | — | 1 | 16,67% | 4 | 21,05% |
| Thua | 81 | 51,27% | 0 | — | 5 | 83,33% | 15 | 78,95% |
| Trận hòa | 0 | 0,00% | 0 | — | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% |
| Số trận sống sót | 33 | 20,89% | 0 | — | 0 | 0,00% | 2 | 10,53% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 114 | 0,72 | 0 | — | 3 | 0,50 | 12 | 0,63 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,91 | — | 0,50 | 0,71 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 180 | 1,14 | 0 | — | 10 | 1,67 | 15 | 0,79 |
| Thiệt hại | 1.766,47 | — | 2.247,50 | 1.891,42 | ||||
| Chiếm căn cứ | 202 | 1,28 | 0 | — | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Phòng thủ căn cứ | 117 | 0,74 | 0 | — | 63 | 10,50 | 63 | 3,32 |
| Kinh nghiệm | 701,00 | — | -10,00 | -26,00 | ||||
