DwidR

Tham gia thg 4 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
huen
[5079] Roninok Klubja
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 25 thg 9 2024
5079 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của DwidR ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.820047333
Cấp7,23—9,409,27
Chiến thắng7.55050,94%0—2961,70%17853,45%
Thua7.10047,91%0—1736,17%15345,95%
Trận hòa1701,15%0—12,13%20,60%
Số trận sống sót5.68238,34%0—2757,45%14643,84%
Xe tăng bị tiêu diệt11.1160,750—370,791980,59
Tỷ lệ Phá hủy1,22—1,851,06
Xe tăng bị phát hiện7.6510,520—110,23370,11
Thiệt hại931,19—1.454,941.339,70
Thiệt hại từ gọng kìm48,01—29,8227,84
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện134,04—0,0054,37
Thiệt hại từ hỗ trợ182,05—29,8282,21
Thiệt hại tổng hợp1.113,24—1.524,221.436,25
Chiếm căn cứ9.0140,610—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ12.6680,850—00,0000,00
Kinh nghiệm594,28—782,21727,80
Tỉ lệ trúng đích49,22%—42,88%38,62%
Chỉ số Cá nhân6.3140+12+35
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.3910+4+9
WN7983,01—999,57780,32
WN81.189,19—1.445,471.180,13
WNX1.012,05—1.092,831.005,30

Tiến trình của DwidR

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của DwidR

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • 105 leFH18B2
    Cấp V· 488 Số trận
    2.304,30−21,00 nếu bị loại bỏ
  • 212A
    Cấp IX· 479 Số trận
    1.265,93−9,95 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 463 Số trận
    1.278,09−9,35 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 364 Số trận
    1.321,30−8,64 nếu bị loại bỏ
  • G.W. Tiger
    Cấp IX· 278 Số trận
    1.240,32−6,42 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 726 Số trận
    759,51+14,66 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 172 Số trận
    412,16+6,93 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 211 Số trận
    696,98+5,17 nếu bị loại bỏ
  • AMX 40
    Cấp IV· 88 Số trận
    95,87+4,89 nếu bị loại bỏ
  • Tiger (P)
    Cấp VII· 372 Số trận
    846,72+4,83 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của DwidR

Dấu ấn thành thạo49Hạng 3379Hạng 2253Hạng 1135Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X46436
IX33934
VIII112431156
VII22794
VI25763
V23355
IV1—832
III22644
II44231
I——22—

35 trong số 247 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của DwidR

8 Các Clan · 7y 4mo trong Các Clan

thg 4 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[5079]5079 emblemRoninok Klubjahiện tại2 years
[FRMHU]FRMHU emblemFarming Hungarians24 thg 9 20245 months
[FRMHU]FRMHU emblemFarming Hungarians5 thg 4 202422 days
[FRMHU]FRMHU emblemFarming Hungarians2 thg 2 20242 years
[FRMHU]FRMHU emblemFarming Hungarians27 thg 5 20229 months
[FRMHU]FRMHU emblemFarming Hungarians15 thg 8 20218 months
[-HGT-]-HGT- emblemHungarian Green Tomatoes27 thg 12 20202 years
[-HGT-]-HGT- emblemHungarian Green Tomatoes25 thg 10 20181 month