DoPytle

Tham gia thg 9 2025Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuk

Xe tăng của DoPytle (130)

E 65 Zwilling5772.68763,26%3.448,66
KR-14223.66457,35%3.314,97
BZ-793803.88458,68%3.079,23
Type 5 H3693.55059,89%2.979,18
T8033123.51759,94%3.059,35
Coccodrillo2943.35063,27%3.309,82
Vlkodav2332.31363,09%2.515,00
Predatore1832.75555,74%2.874,69
Ares 90 C1653.49656,36%3.469,74
Hacker1373.67559,85%3.252,35
SFAC 1051162.29156,90%2.617,77
STK-21043.83953,85%2.952,42
Taschenratte1013.94458,42%3.073,82
DZT-159972.12052,58%2.182,94
Yong Bing952.75161,05%3.073,73
XM57942.33756,38%2.733,53
Fauteur933.66552,69%2.777,77
Sentinelle912.62149,45%2.743,72
Stridsyxa832.03750,60%2.470,76
Black Rock773.12555,84%2.276,03
Pz. Neu703.55852,86%2.703,56
MBT-B702.96057,14%2.425,08
Char Futur 4702.57265,71%3.125,28
Projet Louis661.28460,61%2.474,58
Dravec653.34063,08%3.037,92
Prototipo 6652.35666,15%3.089,10
ELC EVEN 906372653,97%2.171,82
Ares 90603.05158,33%3.120,50
Vz. 55573.34654,39%3.027,52
Type 68573.00556,14%3.292,03
Alby572.46559,65%3.099,05
Ares 75552.19849,09%3.210,07
BZ-74-1542.44357,41%3.257,13
BZT-70523.46357,69%2.794,86
HWK 30521.07461,54%2.730,91
Vz. 63P513.13466,67%2.275,90
WZ-111 6482.25956,25%2.933,80
VCS 6x6481.12460,42%2.106,85
Turtle I462.44256,52%3.308,80
M48 Patton453.08660,00%3.115,49
T20441.75856,82%3.337,25
Obj. 257442.52547,73%2.797,64
Type 57432.11467,44%2.699,25
UDES 15/16412.55551,22%2.046,29
TBT412.87665,85%3.024,69
Medvěd412.51453,66%2.806,81
Ares 85392.61858,97%3.353,27
Bzyg362.97750,00%2.453,06
AMX M4 54353.00742,86%2.562,70
Type 71333.01254,55%2.708,96
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 130
Hạng 11

Thông số chung

Số trận
93
Chiến thắng
52,69%
Số trận sống sót
34,41%
Bắn trúng
77,85%
Hệ số Sát thương
1,59
Tỷ lệ Phá hủy
1,92
Hiệu quả sử dụng giáp
0,71

Điểm trung bình mỗi trận đấu

1.536
2.825
2.778
Kinh nghiệm
1.116
Thiệt hại Gây ra
3.665
Thiệt hại Hứng chịu
2.308
Sát thương bị chặn
1.610
Sát thương hỗ trợ
500
bằng khả năng phát hiện
411
bằng theo dõi
89
Kẻ thù bị phát hiện
1,10
Kẻ thù bị tiêu diệt
1,26
Chiếm căn cứ
2,17
Phòng thủ căn cứ
0,06

Điểm kỷ lục

Kinh nghiệm tối đa
2.018
Tiêu diệt tối đa
5

Tiến trình

Phần thưởng (24)

Đã cập nhật