Disqualification

Tham gia thg 12 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
enel
[MISER] Miserables
Chỉ huy · tham gia ngày 14 thg 1 2025
MISER emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Disqualification ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận81.03935209604
Cấp8,209,869,309,16
Chiến thắng47.58658,72%2262,86%11253,59%31552,15%
Thua32.53240,14%1337,14%9344,50%28246,69%
Trận hòa9211,14%00,00%41,91%71,16%
Số trận sống sót32.19439,73%1542,86%7435,41%21735,93%
Xe tăng bị tiêu diệt106.1191,31461,312101,006591,09
Tỷ lệ Phá hủy2,172,301,561,70
Xe tăng bị phát hiện113.3391,40381,092401,156671,10
Thiệt hại1.878,122.750,032.212,112.137,39
Thiệt hại từ gọng kìm95,0020,4167,3264,67
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện481,70551,95527,61491,20
Thiệt hại từ hỗ trợ576,70572,35594,93555,87
Thiệt hại tổng hợp2.454,833.255,302.796,622.690,24
Chiếm căn cứ79.1370,9800,001090,523010,50
Phòng thủ căn cứ67.7790,8440,11210,10680,11
Kinh nghiệm936,811.013,23927,13931,66
Tỉ lệ trúng đích64,80%74,48%70,57%69,09%
Chỉ số Cá nhân10.449+10-1
Chỉ số đánh giá World of Tanks9.0150-4-7
WN71.723,891.658,501.359,791.373,08
WN82.654,662.511,142.013,612.067,75
WNX2.581,302.653,582.190,562.244,21

Tiến trình của Disqualification

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Disqualification

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Grille 15
    Cấp X· 931 Số trận
    3.259,01−9,58 nếu bị loại bỏ
  • TVP T 50/51
    Cấp X· 939 Số trận
    3.163,35−8,93 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 2.051 Số trận
    2.879,46−7,96 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 1.065 Số trận
    2.951,73−6,56 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 720 Số trận
    3.801,86−4,72 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Conqueror Gun Carriage
    Cấp X· 863 Số trận
    1.925,62+8,46 nếu bị loại bỏ
  • Lorraine 155 mle. 51
    Cấp VIII· 281 Số trận
    1.270,47+4,36 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 144 Số trận
    984,61+3,73 nếu bị loại bỏ
  • FV207
    Cấp VIII· 322 Số trận
    1.595,87+3,69 nếu bị loại bỏ
  • Object 261
    Cấp X· 172 Số trận
    1.275,63+3,62 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Disqualification

Dấu ấn thành thạo29Hạng 33100Hạng 22205Hạng 11385Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—66102
X—2132552
IX16304646
VIII151549135
VII—1111843
VI—251656
V11122326
IV—31912
III122510
II2—542
I—1——1

385 trong số 725 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 53% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Disqualification

51 Các Clan · 9y 8mo trong Các Clan

thg 12 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[MISER]MISER emblemMiserableshiện tại2 years
[FWEST]FWEST emblemWild Far West12 thg 1 20253 years
[FARM-]FARM- emblemFarming...15 thg 4 20222 months
[FWEST]FWEST emblemWild Far West16 thg 2 20221 month
[PNX-R]PNX-R emblemPhoeNiX-Rebels11 thg 1 20225 months
[OMNI]OMNI emblemOdem Mortis international24 thg 7 20214 months
[OMNI]OMNI emblemOdem Mortis international12 thg 3 202119 days
[T-WD]T-WD emblemThe Walking Dead team20 thg 2 20217 days
[FARM-]FARM- emblemFarming...17 thg 1 20215 months
[FWEST]FWEST emblemWild Far West26 thg 8 20209 days
[RGT]RGT emblemRetired Grandma Torment17 thg 6 20204 months
[FWEST]FWEST emblemWild Far West23 thg 2 20208 days
[G_ZLY]G_ZLY emblemGrizzly - We have nothing To Fear!!14 thg 2 20202 months
[RF_]RF_ emblemREAL FEAR14 thg 12 201912 days
[PNX-R]PNX-R emblemPhoeNiX-Rebels14 thg 7 20192 months
[322]322 emblemSkull and Bones24 thg 5 201926 days
[S3DO]S3DO emblemShadow Elképesztő D3generált Osztaga26 thg 4 201913 days
[9-TDE]9-TDE emblem9.Tanková divize Elite12 thg 4 20196 days
[RGT]RGT emblemRetired Grandma Torment5 thg 4 20193 days
[RF_]RF_ emblemREAL FEAR30 thg 3 20192 months
[G-ON]G-ON emblemGAME ON5 thg 2 20198 days
[FARM-]FARM- emblemFarming...25 thg 1 201929 days
[RF_]RF_ emblemREAL FEAR26 thg 12 20181 month
[S3DO]S3DO emblemShadow Elképesztő D3generált Osztaga6 thg 7 20185 days
[S3DO]S3DO emblemShadow Elképesztő D3generált Osztaga29 thg 6 20181 month
[TAKE-]TAKE- emblemTake what you can,give nothing back!22 thg 5 20182 days
[EFE-X]EFE-X emblemEverything For Efficiency18 thg 5 201811 days
[EFE-X]EFE-X emblemEverything For Efficiency4 thg 5 201812 days
[UNG_]UNG_ emblemUPOWAZNIENI NA GRANIE20 thg 4 201811 days
[WEARE]WEARE emblem... NeveR MinD6 thg 4 201815 days
[PNX-R]PNX-R emblemPhoeNiX-Rebels17 thg 3 20185 months
[RGT]RGT emblemRetired Grandma Torment23 thg 10 20171 month
[CSSXX]CSSXX emblem𝕊𝕏 𝕆ℕ𝕃𝕀ℕ𝔼 ℂ𝕌𝕃ð5 thg 9 20173 months
[NERVA]NERVA emblemNERVA8 thg 6 20179 days
[CSSXX]CSSXX emblem𝕊𝕏 𝕆ℕ𝕃𝕀ℕ𝔼 ℂ𝕌𝕃ð28 thg 5 20172 months
[PNX-R]PNX-R emblemPhoeNiX-Rebels9 thg 4 20171 month
[EREKT]EREKT embleme-ReKT5 thg 3 201710 days
[KISS-]KISS- emblemKISS20 thg 2 201710 days
[MEME]MEME emblemThe ZULUL Warriors8 thg 2 201721 days
[EFE-X]EFE-X emblemEverything For Efficiency14 thg 1 20176 days
[NERVA]NERVA emblemNERVA3 thg 1 20174 months
[NO-EX]NO-EX emblemNo Excuses14 thg 9 201629 days
[KAZNA]KAZNA emblemKazna Kru13 thg 8 201617 days
[PTS]PTS emblemPirates18 thg 7 201622 days
[NERVA]NERVA emblemNERVA24 thg 6 20161 month
[3PX]3PX emblemPixel Shot!17 thg 5 20165 days
[TILT]TILT emblemFull on TILT9 thg 5 201623 days
[MEME]MEME emblemThe ZULUL Warriors10 thg 3 20162 months
[PNX-R]PNX-R emblemPhoeNiX-Rebels21 thg 1 20162 months
[NERVA]NERVA emblemNERVA1 thg 10 20154 months
[P_EN]P_EN emblemPublic__Enemies13 thg 3 201518 days