Diegolas

Tham gia thg 10 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
es
[__V__] Veni ,Vidi ,Vincit
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 19 thg 10 2020
__V__ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Diegolas ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.1650010
Cấp6,77——8,44
Chiến thắng17.63350,14%0—0—440,00%
Thua17.15548,78%0—0—660,00%
Trận hòa3771,07%0—0—00,00%
Số trận sống sót11.34832,27%0—0—330,00%
Xe tăng bị tiêu diệt30.2850,860—0—70,70
Tỷ lệ Phá hủy1,27——1,00
Xe tăng bị phát hiện24.8790,710—0—10,10
Thiệt hại893,45——512,10
Thiệt hại từ gọng kìm52,62——19,89
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện183,98——309,78
Thiệt hại từ hỗ trợ236,60——329,67
Thiệt hại tổng hợp1.130,05——898,67
Chiếm căn cứ33.7280,960—0—00,00
Phòng thủ căn cứ18.6620,530—0—00,00
Kinh nghiệm459,97——496,60
Tỉ lệ trúng đích59,69%——37,50%
Chỉ số Cá nhân5.982000
Xếp hạng World of Tanks5.68900-1
WN71.037,51——412,80
WN81.283,50——279,06
WNX1.167,01——416,34

Tiến trình của Diegolas

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Diegolas

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 2.402 Số trận
    1.412,62−17,99 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 946 Số trận
    1.616,18−14,68 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 506 Số trận
    1.567,43−7,11 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 441 Số trận
    1.628,50−5,34 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 788 Số trận
    1.407,75−5,06 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 384 Số trận
    696,27+8,75 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 470 Số trận
    865,56+7,27 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 216 Số trận
    60,28+5,36 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 205 Số trận
    452,33+3,77 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 140 Số trận
    223,70+3,50 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Diegolas

Dấu ấn thành thạo44Hạng 3377Hạng 22108Hạng 1160Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X72522
IX35363
VIII4104159
VII2281713
VI14132311
V21101813
IV227153
III557102
II491623
I244—1

60 trong số 321 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 19% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Diegolas

7 Các Clan · 11y 7mo trong Các Clan

thg 10 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[__V__]__V__ emblemVeni ,Vidi ,Vincithiện tại6 years
[NLIFE]NLIFE emblemNO LIFE25 thg 3 20209 months
[AHX]AHX emblemArensivia History X18 thg 6 20192 months
[D666]D666 emblemDivisión 6663 thg 4 20193 months
[AHX]AHX emblemArensivia History X30 thg 12 20181 year
[__V__]__V__ emblemVeni ,Vidi ,Vincit1 thg 10 20178 months
[L-D-A]L-D-A emblemLos Dragones Acorazados6 thg 2 20173 years