Devilkras

Tham gia thg 1 2024Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[SH-OK] Shell Shocked
Binh nhì · tham gia ngày 14 thg 3 2026
SH-OK emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Devilkras ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận6.9820054
Cấp8,69——10,41
Chiến thắng3.41748,94%0—0—3055,56%
Thua3.44249,30%0—0—2444,44%
Trận hòa1231,76%0—0—00,00%
Số trận sống sót2.26832,48%0—0—2138,89%
Xe tăng bị tiêu diệt5.4560,780—0—300,56
Tỷ lệ Phá hủy1,16——0,91
Xe tăng bị phát hiện7.4331,060—0—1172,17
Thiệt hại1.350,92——1.428,61
Thiệt hại từ gọng kìm50,04——12,13
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện459,75——996,20
Thiệt hại từ hỗ trợ509,79——1.008,33
Thiệt hại tổng hợp1.860,71——2.436,94
Chiếm căn cứ2.4360,350—0—00,00
Phòng thủ căn cứ2.8300,410—0—00,00
Kinh nghiệm719,31——803,93
Tỉ lệ trúng đích56,64%——64,71%
Chỉ số Cá nhân6.56700+19
Xếp hạng World of Tanks5.55500-7
WN71.013,09——980,30
WN81.357,34——1.191,80
WNX1.394,36——1.227,71

Tiến trình của Devilkras

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Devilkras

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 513 Số trận
    1.950,46−52,15 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 279 Số trận
    1.690,70−16,94 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 78 Số trận
    1.989,42−7,54 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 143 Số trận
    1.695,10−6,86 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 79 Số trận
    1.843,03−6,50 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 107 Số trận
    864,41+9,71 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 94 Số trận
    695,71+8,09 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 93 Số trận
    882,62+6,95 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 91 Số trận
    899,21+6,51 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 55 Số trận
    599,88+6,48 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Devilkras

Dấu hiệu Thiện chiến700

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI5———
X223——
IX431——
VIII633——
VII18———
VI18———
V13———

Đã đọc các dấu cho 189 trong số 198 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo50Hạng 3387Hạng 2230Hạng 1113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—14——
X—3994
IX592073
VIII6252285
VII—41121
VI32112—
V3451—
IV1111—
III——3——
II—1———
I——1——

13 trong số 198 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 7% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

So sánh mọi xe tăng với các ngưỡng dấu của mình
  • Cấp VIII· 48 Số trận
    1.737nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 60 Số trận
    1.979nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 31 Số trận
    1.745nòng pháo có không có
  • Cấp X· 74 Số trận
    2.642nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 43 Số trận
    1.791nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 29 Số trận
    1.449nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của Devilkras

4 Các Clan · 2y 5mo trong Các Clan

thg 1 202420252026hôm nay
[SH-OK]SH-OK emblemShell Shockedhiện tại7 months
[FN-UA]FN-UA emblemFREE NATION13 thg 3 20261 year
[FUQQ]FUQQ emblemTHE FUQQ10 thg 3 20257 months
[UKUA]UKUA emblemTRAMPS UA7 thg 8 20246 months