DevilWheel

Tham gia thg 12 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru
[YTG] YATAGAN
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 28 thg 9 2026
YTG emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của DevilWheel ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận23.3459158355
Cấp7,254,005,637,83
Chiến thắng11.93451,12%444,44%7648,10%18852,96%
Thua11.08847,50%555,56%7849,37%16045,07%
Trận hòa3231,38%00,00%42,53%71,97%
Số trận sống sót6.56428,12%222,22%3824,05%11131,27%
Xe tăng bị tiêu diệt19.9900,86101,111651,044221,19
Tỷ lệ Phá hủy1,191,431,381,73
Xe tăng bị phát hiện24.7531,0650,562281,444461,26
Thiệt hại1.214,93698,781.382,201.972,09
Thiệt hại từ gọng kìm58,7455,1178,1675,55
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện339,4832,33229,74356,48
Thiệt hại từ hỗ trợ398,2287,44307,90432,03
Thiệt hại tổng hợp1.613,15786,221.772,262.503,39
Chiếm căn cứ23.2371,0000,002281,445811,64
Phòng thủ căn cứ10.0490,4300,0010,01540,15
Kinh nghiệm584,46476,22726,06901,78
Tỉ lệ trúng đích64,93%63,11%68,90%72,31%
Chỉ số Cá nhân6.749-2-5+35
Xếp hạng World of Tanks6.8320+1+20
WN71.186,471.092,391.546,541.603,17
WN81.628,891.913,612.709,862.489,51
WNX1.605,201.884,782.920,832.643,55

Tiến trình của DevilWheel

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của DevilWheel

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 359 Số trận
    3.031,43−28,65 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 377 Số trận
    2.849,63−24,76 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 182 Số trận
    3.240,90−15,42 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 269 Số trận
    2.477,79−10,88 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 145 Số trận
    2.864,25−10,51 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 1.655 Số trận
    1.001,26+28,68 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 376 Số trận
    422,69+18,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 348 Số trận
    250,54+16,73 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 227 Số trận
    334,85+14,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 345 Số trận
    618,17+13,63 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của DevilWheel

Dấu hiệu Thiện chiến7493

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI4———
X3713—2
IX45203—
VIII52255—
VII416——
VI35911
V351——

Đã đọc các dấu cho 335 trong số 446 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo46Hạng 33131Hạng 22155Hạng 1191Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——112
X32151814
IX—2132726
VIII12114325
VII1315226
VI1613179
V—101592
IV3612122
III441542
II971523
I146——

91 trong số 446 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 20% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp IX· 31 Số trận
    2.666nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 26 Số trận
    2.106nòng pháo có không có
  • Cấp X· 30 Số trận
    3.810nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 37 Số trận
    2.880nòng pháo có không có
  • Cấp X· 42 Số trận
    3.677nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 38 Số trận
    2.882nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của DevilWheel

32 Các Clan · 3y 10mo trong Các Clan

thg 12 2011201420162018202020222024hôm nay
[YTG]YTG emblemYATAGANhiện tại9 days
[URIUM]URIUM emblemURIUM™26 thg 9 202616 days
[YTG]YTG emblemYATAGAN9 thg 9 20261 month
[HAIV]HAIV emblemNASA Official средства перехвата астероидов (HAIV)7 thg 8 202617 days
[URIUM]URIUM emblemURIUM™20 thg 7 202611 days
[RELOL]RELOL emblemHell's clocks are running out8 thg 7 20266 days
[YTG]YTG emblemYATAGAN1 thg 7 202624 hours
[-NT]-NT emblemnice try pozdro29 thg 6 20261 day
[URIUM]URIUM emblemURIUM™27 thg 6 202614 days
[HAIV]HAIV emblemNASA Official средства перехвата астероидов (HAIV)12 thg 6 20266 days
[YTG]YTG emblemYATAGAN4 thg 6 202628 days
[URIUM]URIUM emblemURIUM™6 thg 5 202621 days
[VP1T]VP1T emblemV1AL1Y P1TON14 thg 4 202625 days
[DEILI]DEILI emblemDeine Liebe19 thg 3 20262 months
[DIELI]DIELI emblemDie Liebe16 thg 1 20262 months
[V_LHL]V_LHL emblem_V A L H A L L A_27 thg 11 202517 days
[AXE]AXE emblemAmorals X Elite9 thg 11 20252 months
[DIELI]DIELI emblemDie Liebe27 thg 8 20251 day
[_GORD]_GORD emblem_Glory_or_Death25 thg 8 20252 months
[FIST]FIST emblemединый кулак23 thg 6 202517 days
[FIST]FIST emblemединый кулак5 thg 6 20253 months
[SK4M]SK4M emblemSLIHKOM OGROMNAYA VALЫNA5 thg 3 20252 months
[NKPL_]NKPL_ emblemUkraine - forever29 thg 12 20242 months
[USSR]USSR emblemUSSR6 thg 11 20245 days
[CEPA1]CEPA1 emblem💲ФАРМ 💲 ФАРМ 💲 ФАРМ💲29 thg 10 20248 months
[TYMAH]TYMAH emblem🌟ТУМАН🌟5 thg 3 20246 months
[FLEUR]FLEUR emblemLa Fleur28 thg 8 20231 month
[M0LOT]M0LOT emblemUkraine Kozak_13 thg 7 20234 months
[FLEUR]FLEUR emblemLa Fleur28 thg 3 20231 month
[BOUH]BOUH emblemRenamedClan_50023289116 thg 2 20232 days
[AKYLU]AKYLU emblemShark_fast UA13 thg 2 20231 month
[AL-TZ]AL-TZ emblemALKATRAZ6 thg 1 20233 months