DemonRust

Tham gia thg 7 2022Trận đấu cuối Đã cập nhật
ru
[TERA] FARM 8-9 LVL
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 24 thg 8 2025
TERA emblem

Xe tăng của DemonRust (38)

Sahariano23365868,67%1.717,48
Indien-Pz.1921.09952,60%1.238,88
Leopard PT A1591.67547,17%1.499,34
Matilda13470855,22%1.819,87
T-34-85941.01757,45%2.000,57
Leopard8545951,76%1.262,13
VK 28.017654553,95%1.156,55
VK 30.02 M6893266,18%1.690,88
AMX 13 FL 115352350,94%1.403,02
VK 30.01 H4577351,11%1.930,42
Pz. III J4384860,47%2.890,77
Patton Tank321.27868,75%1.114,93
VK 30.02 D3198054,84%1.533,64
Leopard 1301.68553,33%1.325,51
Luchs2757355,56%2.159,60
Pzw. 392650850,00%1.412,11
Canopener262.05934,62%1.498,07
Obj. 283201.64560,00%1.656,13
Cromwell B2065150,00%1.010,65
M48 Patton161.60043,75%1.197,31
VK 28.01 1051667218,75%1.328,35
GSOR TANK121.38066,67%1.373,84
Fantôme111.24745,45%788,47
Pz. III E978166,67%2.630,00
T1645250,00%1.823,77
KV-1SA41.162100,00%2.925,62
T-50-24675100,00%3.753,37
Concept 1B42.266100,00%2.161,09
Strv m/31254650,00%1.010,83
K-housenka1916100,00%5.953,82
MS-11888100,00%4.381,40
Cruiser I10100,00%0,00
Pershing11.0960,00%998,56
IS-613470,00%9,75
T3E2 Medium1605100,00%1.619,10
Löwe1686100,00%146,56
AMX ELC 90110100,00%1.332,40
T26E511.067100,00%840,38
Số hàng mỗi trang
1–38 trên tổng số 38

Thông số chung

Số trận
1
Chiến thắng
0,00%

Điểm trung bình mỗi trận đấu

1.250
1.312
999
Kinh nghiệm
557
Thiệt hại Gây ra
1.096
Sát thương hỗ trợ
138
bằng khả năng phát hiện
0
bằng theo dõi
138
Kẻ thù bị phát hiện
1,00
Kẻ thù bị tiêu diệt
2,00
Phòng thủ căn cứ
0,00

Tiến trình

Chưa có đủ lịch sử trên xe tăng này. Cần ít nhất hai lần chụp trong 90 ngày qua để vẽ dòng.

Phần thưởng (1)

Đã cập nhật