Defiant44

Tham gia thg 4 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu
[R3BEL] Rebel Alliance Forces
Binh nhì · tham gia ngày 11 thg 9 2025
R3BEL emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của Defiant44 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận28.319003
Trung bình cấp độ7,84——10,00
Chiến thắng14.46551,08%0—0—266,67%
Thua13.47047,57%0—0—133,33%
Trận hòa3841,36%0—0—00,00%
Số trận sống sót7.01824,78%0—0—266,67%
Xe tăng bị tiêu diệt23.5430,830—0—20,67
Tỷ lệ Phá hủy1,11——2,00
Xe tăng bị phát hiện31.6111,120—0—20,67
Thiệt hại1.264,58——1.998,67
Thiệt hại từ gọng kìm51,59——98,33
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện165,29——529,67
Thiệt hại từ hỗ trợ216,88——628,00
Thiệt hại tổng hợp1.481,45——2.626,67
Chiếm căn cứ29.0131,020—0—00,00
Phòng thủ căn cứ11.5980,410—0—00,00
Kinh nghiệm628,12——601,33
Tỉ lệ trúng đích64,26%——38,89%
Chỉ số Cá nhân6.64900+1
Xếp hạng World of Tanks5.589000
WN71.134,35——1.110,57
WN81.450,46——1.536,12
WNX1.311,28——1.784,94

Trận đấu của Defiant44

Ví dụ

Chia sẻ các trận đấu của bạn

Wargaming không đăng gì về một trận đấu đơn lẻ, và chưa ai chia sẻ trận nào của Defiant44. Với mod unicum.gg, các trận đấu bạn chơi sẽ hiển thị ở đây, cùng toàn bộ danh sách.

Tiến trình của Defiant44

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của Defiant44

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 2.014 Số trận
    1.961,05−58,70 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 964 Số trận
    1.778,05−25,10 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 651 Số trận
    1.967,52−19,44 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 257 Số trận
    3.013,72−16,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 382 Số trận
    2.041,50−13,62 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 598 Số trận
    171,97+23,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 641 Số trận
    401,88+22,42 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 519 Số trận
    488,18+20,86 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 500 Số trận
    646,92+12,14 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 402 Số trận
    207,72+11,40 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của Defiant44

Dấu ấn thành thạo18Hạng 3352Hạng 2255Hạng 1168Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1———
X249613
IX2—489
VIII34121217
VII—35813
VI21597
V1—765
IV6—424
III5—32—
II6431—
I51—1—

68 trong số 225 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 30% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của Defiant44

11 Các Clan · 7y 8mo trong Các Clan

thg 4 2011201420162018202020222024hôm nay
[R3BEL]R3BEL emblemRebel Alliance Forceshiện tại1 year
[ASTOR]ASTOR emblemArmored Skin Team Operational Regiment21 thg 6 20242 years
[F0W-U]F0W-U emblemFlock of Wolves -Unicums5 thg 8 202218 days
[R3BEL]R3BEL emblemRebel Alliance Forces7 thg 7 20223 years
[-MLO-]-MLO- emblemMagyar Lövész Őrszázad16 thg 12 20197 days
[HAC-L]HAC-L emblemHAC-L23 thg 4 20182 years
[GRRR-]GRRR- emblemThe Royal Hounds9 thg 10 201626 days
[CBE]CBE emblemKegyetlen Fekete Sasok11 thg 9 20161 month
[COIMB]COIMB emblemÁtkozott Koimbrák8 thg 8 20166 months
[-KMH-]-KMH- emblemKárpát Medence Harcosai20 thg 2 20161 hour
[_C-S_]_C-S_ emblemCorrupt Soldiers25 thg 10 20154 months